Kỹ năng
Ngữ pháp
Cấp độ
B1-B2
Bài số
29
Ngày đăng
—
Lượt xem
1
Tại sao bài này quan trọng?
Trong quá trình luyện thi VSTEP, người Việt thường mắc những lỗi ngữ pháp lặp đi lặp lại do ảnh hưởng từ tiếng Việt (không chia động từ, không có mạo từ, không phân biệt số ít/nhiều...). Nếu bạn nhận ra và sửa được 50 lỗi dưới đây, điểm ngữ pháp VSTEP sẽ tăng đáng kể.
Bảng dưới đây chia thành 5 nhóm lỗi chính: hòa hợp chủ-vị, thì, mạo từ, giới từ, và trật tự từ.
1. Lỗi hòa hợp chủ ngữ — vị ngữ (Subject-Verb Agreement)
| # | Câu SAI | Câu ĐÚNG | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 1 | Everyone are happy. | Everyone is happy. | Everyone/Everybody/Someone/Nobody = số ít → is. |
| 2 | The news are shocking. | The news is shocking. | News = không đếm được, luôn số ít. |
| 3 | Mathematics are difficult. | Mathematics is difficult. | Tên môn học -s/ics = số ít: physics, economics, politics. |
| 4 | The number of students are increasing. | The number of students is increasing. | "The number of" = số lượng → số ít. "A number of" = nhiều → số nhiều. |
| 5 | One of my friends live in Ha Noi. | One of my friends lives in Ha Noi. | "One of" → chủ ngữ chính là "one" → số ít. |
| 6 | Neither Tom nor his friends was there. | Neither Tom nor his friends were there. | Neither...nor → chia theo chủ ngữ gần nhất (friends → were). |
| 7 | Each student have a book. | Each student has a book. | Each/Every + danh từ số ít → động từ số ít. |
| 8 | The committee have decided. | The committee has decided. | Danh từ tập hợp (committee, team, family) → thường số ít trong American English. |
| 9 | There is many students in the class. | There are many students in the class. | There is + số ít. There are + số nhiều (students). |
| 10 | The United States are a large country. | The United States is a large country. | Tên nước dù có -s vẫn số ít. |
2. Lỗi dùng sai thì (Tense Errors)
| # | Câu SAI | Câu ĐÚNG | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 11 | I am living here since 2010. | I have lived here since 2010. | "since + mốc thời gian" → dùng hiện tại hoàn thành. |
| 12 | When I came home, she already left. | When I came home, she had already left. | Hành động xảy ra trước trong quá khứ → quá khứ hoàn thành. |
| 13 | I have seen him yesterday. | I saw him yesterday. | "yesterday" = thời gian xác định → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành. |
| 14 | She is knowing the answer. | She knows the answer. | Know = stative verb → không dùng thì tiếp diễn. |
| 15 | If it will rain, I will stay home. | If it rains, I will stay home. | Mệnh đề if (điều kiện loại 1) → dùng hiện tại đơn, không dùng will. |
| 16 | By next year, I will finish my degree. | By next year, I will have finished my degree. | "by + mốc tương lai" → tương lai hoàn thành. |
| 17 | I wait for you for two hours. | I have been waiting for you for two hours. | "for two hours" + hành động kéo dài → hiện tại hoàn thành tiếp diễn. |
| 18 | She said she will come tomorrow. | She said she would come the next day. | Reported speech: will → would, tomorrow → the next day. |
| 19 | After I will graduate, I will find a job. | After I graduate, I will find a job. | Mệnh đề thời gian (after, when, before) → hiện tại đơn cho tương lai. |
| 20 | He works here for five years now. | He has worked here for five years now. | "for + khoảng thời gian + now" → hiện tại hoàn thành. |
3. Lỗi mạo từ (Article Errors)
| # | Câu SAI | Câu ĐÚNG | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 21 | She is a honest person. | She is an honest person. | "honest" bắt đầu bằng âm nguyên âm /ˈɒnɪst/ → dùng "an". |
| 22 | I go to the school every day. | I go to school every day. | Go to school (đi học) = cụm cố định, không dùng "the". Nhưng: go to the school (đi đến trường = địa điểm). |
| 23 | The life is beautiful. | Life is beautiful. | Danh từ trừu tượng nói chung → không dùng "the". |
| 24 | I need an information. | I need some information. | Information = không đếm được → không dùng a/an. |
| 25 | He plays the football. | He plays football. | Tên môn thể thao → không dùng "the". Nhưng: play the piano (nhạc cụ). |
| 26 | A water is essential. | Water is essential. | Water = không đếm được → không dùng a/an. |
| 27 | I bought a new furnitures. | I bought some new furniture. | Furniture = không đếm được, không có dạng số nhiều. |
| 28 | She is an university student. | She is a university student. | "university" bắt đầu bằng âm phụ âm /juːnɪ/ → dùng "a". |
| 29 | I like the music. | I like music. | Nói chung về âm nhạc → không dùng "the". Nhưng: the music at the party (cụ thể). |
| 30 | He is the tallest boy in class. | He is the tallest boy in the class. | "in the class" cần "the" vì chỉ lớp cụ thể. |
4. Lỗi giới từ (Preposition Errors)
| # | Câu SAI | Câu ĐÚNG | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 31 | I'm interested on music. | I'm interested in music. | interested IN = quan tâm đến. |
| 32 | She is good in English. | She is good at English. | good AT = giỏi về. |
| 33 | He depends of his parents. | He depends on his parents. | depend ON = phụ thuộc vào. |
| 34 | I arrived to the airport. | I arrived at the airport. | arrive AT (địa điểm nhỏ) / arrive IN (thành phố, nước). |
| 35 | She married with him. | She married him. | marry + O trực tiếp (không dùng giới từ). Hoặc: get married TO him. |
| 36 | I was born in July 4th. | I was born on July 4th. | ON + ngày cụ thể. IN + tháng/năm. AT + giờ. |
| 37 | He apologized about being late. | He apologized for being late. | apologize FOR = xin lỗi vì. |
| 38 | I agree to you. | I agree with you. | agree WITH someone. agree TO something/do something. |
| 39 | She suffers of headaches. | She suffers from headaches. | suffer FROM = chịu đựng, mắc (bệnh). |
| 40 | I'm looking forward to see you. | I'm looking forward to seeing you. | look forward TO + V-ing (to là giới từ, không phải to-V). |
5. Lỗi trật tự từ và cấu trúc câu (Word Order / Structure Errors)
| # | Câu SAI | Câu ĐÚNG | Giải thích |
|---|---|---|---|
| 41 | I don't know where is he. | I don't know where he is. | Mệnh đề danh từ không đảo ngữ: where + S + V. |
| 42 | She can to swim. | She can swim. | Modal verb + V nguyên mẫu (không có to). |
| 43 | He suggested me to go. | He suggested that I (should) go. | suggest + that + S + (should) V. Không dùng suggest + O + to V. |
| 44 | I enjoy to read books. | I enjoy reading books. | enjoy + V-ing (không dùng to-V). |
| 45 | Although he is poor, but he is happy. | Although he is poor, he is happy. | Không dùng although + but cùng lúc. Chọn một trong hai. |
| 46 | She is more taller than me. | She is taller than me. | Tính từ ngắn: thêm -er (không dùng more + -er). |
| 47 | He made me to work overtime. | He made me work overtime. | make + O + V nguyên mẫu (không có to). |
| 48 | Despite he was tired, he continued. | Despite being tired, he continued. | Despite + N/V-ing (không + clause). Hoặc: Although + clause. |
| 49 | I have many homeworks. | I have a lot of homework. | Homework = không đếm được → không thêm -s, không dùng many. |
| 50 | She explained me the problem. | She explained the problem to me. | explain + something + TO someone (không dùng explain + O gián tiếp + O trực tiếp). |
6. Mẹo tránh lỗi khi thi VSTEP
- Kiểm tra chủ-vị: Sau khi viết xong câu, luôn kiểm tra chủ ngữ số ít hay nhiều → chia động từ tương ứng.
- Kiểm tra thì: Tìm dấu hiệu thời gian trong câu (yesterday, since, for, next year...) → chọn thì phù hợp.
- Kiểm tra mạo từ: Danh từ đếm được số ít → cần a/an hoặc the. Không đếm được → không a/an.
- Kiểm tra giới từ: Học thuộc các cụm giới từ cố định (interested in, good at, depend on...).
- Kiểm tra cấu trúc: Nhớ quy tắc: suggest + that, enjoy + V-ing, make + O + V, although ≠ but.
Bài tiếp theo: Tổng ôn ngữ pháp VSTEP — 100 câu trắc nghiệm tổng hợp tất cả chủ đề.