Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn — So sánh với hiện tại hoàn thành

Học chi tiết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous): cấu trúc have/has been V-ing, so sánh với Present Perfect, khi nào dùng thì nào, kèm 15 câu bài tập có đáp án.

Bài 8/55 trong thread: ngu-phap
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn — So sánh với hiện tại hoàn thành
Ngày đăng: — — Bài 8
B1
Kỹ năng
Ngữ pháp
Cấp độ
B1
Bài số
8
Ngày đăng
Lượt xem
2

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) là gì?

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh quá trìnhthời gian kéo dài của một hành động bắt đầu từ quá khứ và vẫn đang tiếp tục hoặc vừa mới dừng lại. Nếu Present Perfect nhấn mạnh kết quả, thì Present Perfect Continuous nhấn mạnh quá trình.

Đây là thì thuộc mức B1, thường xuất hiện trong phần ReadingWriting của VSTEP khi mô tả xu hướng, nghiên cứu đang diễn ra.

1. Cấu trúc thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

a) Câu khẳng định

Chủ ngữCông thứcVí dụ
I / You / We / TheyS + have been + V-ingI have been studying for 3 hours.
He / She / ItS + has been + V-ingShe has been studying for 3 hours.

b) Câu phủ định

Công thức: S + have/has + not been + V-ing

  • I haven't been sleeping well lately.
  • He hasn't been exercising regularly.

c) Câu nghi vấn

Công thức: Have/Has + S + been + V-ing?

  • Have you been waiting long?
  • Has she been crying?

2. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Cách dùngVí dụGiải thích
Hành động bắt đầu từ quá khứ, vẫn đang tiếp tụcI have been learning English for 5 years.Bắt đầu 5 năm trước, vẫn đang học.
Hành động vừa dừng, nhấn mạnh quá trìnhYou look tired. Have you been running?Vừa dừng chạy, thấy kết quả (mệt).
Nhấn mạnh khoảng thời gianShe has been working on this project since January.Nhấn mạnh: từ tháng 1 đến giờ, vẫn đang làm.
Hành động lặp lại nhiều lần gần đâyHe has been calling me all day.Gọi nhiều lần suốt cả ngày.

3. So sánh Present Perfect vs Present Perfect Continuous

Đây là phần trọng tâm của bài học. Hai thì này khác nhau ở chỗ:

Tiêu chíPresent PerfectPresent Perfect Continuous
Nhấn mạnhKết quả, hoàn thànhQuá trình, thời gian kéo dài
Hành độngĐã hoàn thành hoặc số lượng cụ thểĐang tiếp tục hoặc vừa dừng
Cấu trúchave/has + V3have/has + been + V-ing

So sánh cặp câu:

  • I have read 3 books this month. (Kết quả: 3 cuốn — đã đọc xong.) vs I have been reading a book all morning. (Quá trình: vẫn đang đọc hoặc vừa đọc xong.)
  • She has written 10 emails today. (Kết quả: 10 email — số lượng cụ thể.) vs She has been writing emails all day. (Quá trình: suốt cả ngày, nhấn mạnh thời gian.)
  • He has painted the room. (Xong rồi — kết quả.) vs He has been painting the room. (Vẫn đang sơn hoặc vừa dừng — quá trình.)
  • I have worked here for 10 years. (Trung tính — sự thật.) vs I have been working here for 10 years. (Nhấn mạnh: suốt 10 năm liền, vẫn đang làm.)

4. Khi nào KHÔNG dùng Present Perfect Continuous?

Giống như Present Continuous, stative verbs không dùng với dạng tiếp diễn. Trong trường hợp này, dùng Present Perfect thay thế.

  • I have known her for years. (đúng) — I have been knowing her for years. (sai)
  • She has loved music since childhood. (đúng) — She has been loving music... (sai)
  • We have had this car for 5 years. (đúng) — We have been having this car... (sai)

5. Dấu hiệu nhận biết

Giống Present Perfect nhưng thường kèm theo:

  • for + khoảng thời gian, since + mốc thời gian (nhấn mạnh quá trình kéo dài)
  • all day, all morning, all week
  • How long...?
  • Dấu hiệu kết quả nhìn thấy: "You look tired", "Her eyes are red", "The ground is wet"

6. Bài tập trắc nghiệm — 15 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).

Câu 1. She ______ English for 6 years. (nhấn mạnh quá trình, vẫn đang học)

A. has studied   B. has been studying   C. studied   D. studies

Câu 2. I ______ three chapters of this book today. (kết quả: 3 chương)

A. have been reading   B. have read   C. read   D. am reading

Câu 3. You look tired. ______ you ______?

A. Have / been running   B. Did / run   C. Are / running   D. Have / run

Câu 4. He ______ this company since 2015. (stative: know = biết)

A. has been knowing   B. has known   C. knew   D. knows

Câu 5. It ______ all morning. The streets are wet.

A. rained   B. has rained   C. has been raining   D. rains

Câu 6. How long ______ you ______ for the VSTEP exam?

A. have / been preparing   B. did / prepare   C. are / preparing   D. do / prepare

Câu 7. She ______ 50 pages of her thesis so far. (kết quả: 50 trang)

A. has been writing   B. has written   C. wrote   D. writes

Câu 8. They ______ about the new project all afternoon.

A. discussed   B. have discussed   C. have been discussing   D. discuss

Câu 9. I ______ her since high school. (stative: love)

A. have been loving   B. have loved   C. loved   D. love

Câu 10. He ______ phone calls all day. He looks exhausted.

A. made   B. has made   C. has been making   D. makes

Câu 11. We ______ in this house for over 20 years.

A. have been living   B. have lived   C. lived   D. Cả A và B đều đúng

Câu 12. Her eyes are red. She ______.

A. cried   B. has cried   C. has been crying   D. cries

Câu 13. The workers ______ on the bridge since last year and it's nearly finished.

A. worked   B. have been working   C. are working   D. work

Câu 14. I ______ this book before. (kinh nghiệm)

A. have been reading   B. have read   C. was reading   D. read

Câu 15. Someone ______ my cookies! There are only two left. (kết quả: chỉ còn 2)

A. has been eating   B. has eaten   C. ate   D. eats

7. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1B. has been studyingNhấn mạnh quá trình kéo dài, vẫn đang học → Present Perfect Continuous.
2B. have readNhấn mạnh kết quả (3 chương) → Present Perfect.
3A. Have / been runningNhìn thấy kết quả (mệt) → hỏi về quá trình → Present Perfect Continuous.
4B. has known"know" là stative verb → không dùng Continuous.
5C. has been raining"all morning" + đường ướt (kết quả nhìn thấy) → nhấn mạnh quá trình.
6A. have / been preparing"How long" + hỏi quá trình kéo dài → Present Perfect Continuous.
7B. has written"50 pages" = số lượng cụ thể → nhấn mạnh kết quả → Present Perfect.
8C. have been discussing"all afternoon" → nhấn mạnh quá trình kéo dài.
9B. have loved"love" là stative verb → không dùng Continuous.
10C. has been making"all day" + "looks exhausted" → quá trình kéo dài, kết quả nhìn thấy.
11D. Cả A và B đều đúngVới "live" + for/since, cả hai thì đều chấp nhận được. PP nhấn mạnh sự thật, PPC nhấn mạnh quá trình.
12C. has been crying"Her eyes are red" = kết quả nhìn thấy → quá trình vừa xảy ra.
13B. have been working"since last year" + "nearly finished" → quá trình dài vẫn đang tiếp tục.
14B. have read"before" → kinh nghiệm → Present Perfect (không dùng Continuous cho kinh nghiệm).
15A. has been eating"only two left" → ai đó đã ăn dần dần (quá trình) → Present Perfect Continuous.

Bài tiếp theo: Thì quá khứ hoàn thành — Cách dùng Before After By the time kèm ví dụ.

← Quay lại danh sách