Thì quá khứ đơn (Past Simple) là gì?
Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, tại một thời điểm xác định. Đây là thì quan trọng nhất khi bạn kể lại sự kiện, câu chuyện — rất phổ biến trong phần Reading và Listening của VSTEP.
1. Cấu trúc thì quá khứ đơn
a) Câu khẳng định
| Loại động từ | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ có quy tắc | S + V-ed | I worked yesterday. |
| Động từ bất quy tắc | S + V2 (cột 2) | She went to school. |
Lưu ý: Quá khứ đơn KHÔNG phân biệt ngôi. "I worked", "She worked", "They worked" — tất cả đều giống nhau!
b) Câu phủ định
Công thức: S + did not (didn't) + V (nguyên mẫu)
- I didn't work yesterday.
- She didn't go to school. (KHÔNG phải "didn't went")
c) Câu nghi vấn
Công thức: Did + S + V (nguyên mẫu)?
- Did you work yesterday?
- Did she go to school? (KHÔNG phải "Did she went")
Lỗi phổ biến: Sau didn't và Did, động từ phải ở nguyên mẫu. "Did you went?" → sai. "Did you go?" → đúng.
d) Câu hỏi WH-
Công thức: WH- + did + S + V?
- Where did you go last weekend?
- What did she say?
- When did they arrive?
2. Cách chia động từ có quy tắc (thêm -ed)
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| Hầu hết: thêm -ed | work → worked, clean → cleaned, play → played |
| Kết thúc bằng -e: chỉ thêm -d | love → loved, live → lived, use → used |
| Kết thúc bằng phụ âm + y: đổi y → ied | study → studied, carry → carried, try → tried |
| 1 nguyên âm + 1 phụ âm (1 âm tiết): nhân đôi phụ âm + ed | stop → stopped, plan → planned, drop → dropped |
3. Bảng 50 động từ bất quy tắc thường gặp nhất trong VSTEP
Đây là 50 động từ bất quy tắc xuất hiện nhiều nhất trong đề thi VSTEP. Bạn phải thuộc bảng này!
| # | V1 (Nguyên mẫu) | V2 (Quá khứ) | V3 (Quá khứ phân từ) | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| 1 | be | was/were | been | thì, là, ở |
| 2 | have | had | had | có |
| 3 | do | did | done | làm |
| 4 | go | went | gone | đi |
| 5 | get | got | got/gotten | được, lấy |
| 6 | make | made | made | làm, tạo |
| 7 | say | said | said | nói |
| 8 | know | knew | known | biết |
| 9 | take | took | taken | lấy, mang |
| 10 | come | came | come | đến |
| 11 | see | saw | seen | nhìn thấy |
| 12 | think | thought | thought | nghĩ |
| 13 | give | gave | given | cho |
| 14 | find | found | found | tìm thấy |
| 15 | tell | told | told | kể, bảo |
| 16 | become | became | become | trở thành |
| 17 | leave | left | left | rời đi |
| 18 | put | put | put | đặt, để |
| 19 | mean | meant | meant | có nghĩa |
| 20 | keep | kept | kept | giữ |
| 21 | begin | began | begun | bắt đầu |
| 22 | show | showed | shown | cho thấy |
| 23 | hear | heard | heard | nghe |
| 24 | run | ran | run | chạy |
| 25 | write | wrote | written | viết |
| 26 | bring | brought | brought | mang đến |
| 27 | grow | grew | grown | lớn lên |
| 28 | read | read | read | đọc |
| 29 | speak | spoke | spoken | nói |
| 30 | lose | lost | lost | mất |
| 31 | pay | paid | paid | trả tiền |
| 32 | meet | met | met | gặp |
| 33 | buy | bought | bought | mua |
| 34 | send | sent | sent | gửi |
| 35 | build | built | built | xây dựng |
| 36 | fall | fell | fallen | ngã, rơi |
| 37 | cut | cut | cut | cắt |
| 38 | spend | spent | spent | tiêu (tiền/thời gian) |
| 39 | stand | stood | stood | đứng |
| 40 | understand | understood | understood | hiểu |
| 41 | catch | caught | caught | bắt |
| 42 | break | broke | broken | vỡ, phá |
| 43 | teach | taught | taught | dạy |
| 44 | hold | held | held | giữ, tổ chức |
| 45 | choose | chose | chosen | chọn |
| 46 | lead | led | led | dẫn dắt |
| 47 | sit | sat | sat | ngồi |
| 48 | win | won | won | thắng |
| 49 | draw | drew | drawn | vẽ |
| 50 | wear | wore | worn | mặc |
4. Cách dùng thì quá khứ đơn
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Hành động đã xảy ra và kết thúc ở quá khứ | I visited Da Lat last summer. |
| Chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứ | She woke up, had breakfast, and left for work. |
| Thói quen trong quá khứ (không còn nữa) | When I was young, I played soccer every day. |
| Sự thật trong quá khứ | The Vietnam War ended in 1975. |
5. Dấu hiệu nhận biết
| Nhóm | Từ/cụm từ |
|---|---|
| Thời gian xác định | yesterday, last night, last week, last month, last year, last summer |
| Mốc thời gian | in 2020, in 1990, on Monday, two days ago, three years ago |
| Từ khác | when I was young, when I was a child, in the past, once upon a time |
6. Cách phát âm đuôi -ed
Đây là kiến thức quan trọng cho phần Speaking và Listening VSTEP:
| Phát âm | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| /t/ | Sau âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/ | stopped, worked, laughed, missed, washed, watched |
| /d/ | Sau âm hữu thanh và nguyên âm | played, loved, opened, cleaned, called, showed |
| /ɪd/ | Sau âm /t/ hoặc /d/ | wanted, needed, decided, started, visited, invited |
7. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu
Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).
Câu 1. She ______ to Ha Noi last weekend.
A. goes B. went C. go D. going
Câu 2. They ______ the movie yesterday evening.
A. watch B. watches C. watched D. watching
Câu 3. He ______ not attend the meeting last Friday.
A. do B. does C. did D. was
Câu 4. ______ you ______ breakfast this morning?
A. Did / have B. Did / had C. Do / have D. Does / have
Câu 5. The students ______ hard for the VSTEP exam last month.
A. study B. studies C. studied D. studying
Câu 6. I ______ my keys yesterday and had to call a locksmith.
A. lose B. lost C. losed D. losing
Câu 7. We ______ a wonderful time at the beach last summer.
A. have B. has C. had D. having
Câu 8. She ______ the letter and ______ it in the mailbox.
A. wrote / put B. write / put C. wrote / putted D. writed / put
Câu 9. What ______ you ______ last night?
A. did / do B. did / did C. do / do D. were / do
Câu 10. The teacher ______ us about the exam changes.
A. tell B. told C. telled D. telling
Câu 11. Columbus ______ America in 1492.
A. discover B. discovers C. discovered D. discovering
Câu 12. I ______ him at the supermarket two days ago.
A. see B. saw C. seen D. seeing
Câu 13. They ______ to Japan for their honeymoon in 2023.
A. fly B. flew C. flown D. flied
Câu 14. She ______ a beautiful dress to the party.
A. wear B. wore C. worn D. weared
Câu 15. ______ the children ______ the homework last night?
A. Did / finish B. Did / finished C. Do / finish D. Does / finish
Câu 16. He ______ the first prize in the competition.
A. win B. won C. winned D. winning
Câu 17. My grandmother ______ me how to cook when I was little.
A. teach B. teached C. taught D. teaching
Câu 18. The company ______ a new office building in 2024.
A. build B. built C. builded D. building
Câu 19. We ______ a lot of money on the trip last year.
A. spend B. spent C. spended D. spending
Câu 20. She ______ the bus and ______ to walk instead.
A. missed / chose B. miss / choose C. missed / chosen D. miss / chose
8. Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B. went | "last weekend" → Past Simple. go → went (bất quy tắc). |
| 2 | C. watched | "yesterday evening" → Past Simple. watch → watched (có quy tắc). |
| 3 | C. did | Past Simple phủ định: did not + V nguyên mẫu. |
| 4 | A. Did / have | Past Simple câu hỏi: Did + S + V nguyên mẫu. B sai vì "had" không ở nguyên mẫu. |
| 5 | C. studied | "last month" → Past Simple. study → studied (y → ied). |
| 6 | B. lost | "yesterday" → Past Simple. lose → lost (bất quy tắc). C sai vì "losed" không tồn tại. |
| 7 | C. had | "last summer" → Past Simple. have → had. |
| 8 | A. wrote / put | write → wrote, put → put (cả 3 cột giống nhau). C sai vì "putted" không tồn tại. |
| 9 | A. did / do | WH- question: What did + S + V nguyên mẫu? |
| 10 | B. told | tell → told (bất quy tắc). C sai vì "telled" không tồn tại. |
| 11 | C. discovered | "in 1492" → mốc thời gian quá khứ → Past Simple. |
| 12 | B. saw | "two days ago" → Past Simple. see → saw. |
| 13 | B. flew | "in 2023" → Past Simple. fly → flew. D sai vì "flied" không đúng. |
| 14 | B. wore | wear → wore (bất quy tắc). D sai vì "weared" không tồn tại. |
| 15 | A. Did / finish | Did + S + V nguyên mẫu. B sai vì "finished" không ở nguyên mẫu. |
| 16 | B. won | win → won. C sai vì "winned" không tồn tại. |
| 17 | C. taught | teach → taught. B sai vì "teached" không tồn tại. |
| 18 | B. built | build → built. C sai vì "builded" không tồn tại. |
| 19 | B. spent | spend → spent. "last year" xác nhận Past Simple. |
| 20 | A. missed / chose | miss → missed (có quy tắc), choose → chose (bất quy tắc). Chuỗi hành động quá khứ. |
Bài tiếp theo: Thì quá khứ tiếp diễn — Phân biệt When và While kèm bài tập.