Thì quá khứ đơn — Động từ bất quy tắc thường gặp nhất trong VSTEP

Học chi tiết thì quá khứ đơn (Past Simple): cấu trúc V-ed/V2, câu phủ định, câu hỏi, bảng 50 động từ bất quy tắc thường gặp nhất trong đề thi VSTEP, kèm 20 câu bài tập có đáp án.

Bài 4/55 trong thread: ngu-phap
Thì quá khứ đơn — Động từ bất quy tắc thường gặp nhất trong VSTEP
Ngày đăng: — — Bài 4
Cơ bản
Kỹ năng
Ngữ pháp
Cấp độ
Cơ bản
Bài số
4
Ngày đăng
Lượt xem
1

Thì quá khứ đơn (Past Simple) là gì?

Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, tại một thời điểm xác định. Đây là thì quan trọng nhất khi bạn kể lại sự kiện, câu chuyện — rất phổ biến trong phần ReadingListening của VSTEP.

1. Cấu trúc thì quá khứ đơn

a) Câu khẳng định

Loại động từCông thứcVí dụ
Động từ có quy tắcS + V-edI worked yesterday.
Động từ bất quy tắcS + V2 (cột 2)She went to school.

Lưu ý: Quá khứ đơn KHÔNG phân biệt ngôi. "I worked", "She worked", "They worked" — tất cả đều giống nhau!

b) Câu phủ định

Công thức: S + did not (didn't) + V (nguyên mẫu)

  • I didn't work yesterday.
  • She didn't go to school. (KHÔNG phải "didn't went")

c) Câu nghi vấn

Công thức: Did + S + V (nguyên mẫu)?

  • Did you work yesterday?
  • Did she go to school? (KHÔNG phải "Did she went")

Lỗi phổ biến: Sau didn'tDid, động từ phải ở nguyên mẫu. "Did you went?" → sai. "Did you go?" → đúng.

d) Câu hỏi WH-

Công thức: WH- + did + S + V?

  • Where did you go last weekend?
  • What did she say?
  • When did they arrive?

2. Cách chia động từ có quy tắc (thêm -ed)

Quy tắcVí dụ
Hầu hết: thêm -edwork → worked, clean → cleaned, play → played
Kết thúc bằng -e: chỉ thêm -dlove → loved, live → lived, use → used
Kết thúc bằng phụ âm + y: đổi y → iedstudy → studied, carry → carried, try → tried
1 nguyên âm + 1 phụ âm (1 âm tiết): nhân đôi phụ âm + edstop → stopped, plan → planned, drop → dropped

3. Bảng 50 động từ bất quy tắc thường gặp nhất trong VSTEP

Đây là 50 động từ bất quy tắc xuất hiện nhiều nhất trong đề thi VSTEP. Bạn phải thuộc bảng này!

#V1 (Nguyên mẫu)V2 (Quá khứ)V3 (Quá khứ phân từ)Nghĩa
1bewas/werebeenthì, là, ở
2havehadhad
3dodiddonelàm
4gowentgoneđi
5getgotgot/gottenđược, lấy
6makemademadelàm, tạo
7saysaidsaidnói
8knowknewknownbiết
9taketooktakenlấy, mang
10comecamecomeđến
11seesawseennhìn thấy
12thinkthoughtthoughtnghĩ
13givegavegivencho
14findfoundfoundtìm thấy
15telltoldtoldkể, bảo
16becomebecamebecometrở thành
17leaveleftleftrời đi
18putputputđặt, để
19meanmeantmeantcó nghĩa
20keepkeptkeptgiữ
21beginbeganbegunbắt đầu
22showshowedshowncho thấy
23hearheardheardnghe
24runranrunchạy
25writewrotewrittenviết
26bringbroughtbroughtmang đến
27growgrewgrownlớn lên
28readreadreadđọc
29speakspokespokennói
30loselostlostmất
31paypaidpaidtrả tiền
32meetmetmetgặp
33buyboughtboughtmua
34sendsentsentgửi
35buildbuiltbuiltxây dựng
36fallfellfallenngã, rơi
37cutcutcutcắt
38spendspentspenttiêu (tiền/thời gian)
39standstoodstoodđứng
40understandunderstoodunderstoodhiểu
41catchcaughtcaughtbắt
42breakbrokebrokenvỡ, phá
43teachtaughttaughtdạy
44holdheldheldgiữ, tổ chức
45choosechosechosenchọn
46leadledleddẫn dắt
47sitsatsatngồi
48winwonwonthắng
49drawdrewdrawnvẽ
50wearworewornmặc

4. Cách dùng thì quá khứ đơn

Cách dùngVí dụ
Hành động đã xảy ra và kết thúc ở quá khứI visited Da Lat last summer.
Chuỗi hành động liên tiếp trong quá khứShe woke up, had breakfast, and left for work.
Thói quen trong quá khứ (không còn nữa)When I was young, I played soccer every day.
Sự thật trong quá khứThe Vietnam War ended in 1975.

5. Dấu hiệu nhận biết

NhómTừ/cụm từ
Thời gian xác địnhyesterday, last night, last week, last month, last year, last summer
Mốc thời gianin 2020, in 1990, on Monday, two days ago, three years ago
Từ khácwhen I was young, when I was a child, in the past, once upon a time

6. Cách phát âm đuôi -ed

Đây là kiến thức quan trọng cho phần SpeakingListening VSTEP:

Phát âmKhi nàoVí dụ
/t/Sau âm vô thanh: /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/stopped, worked, laughed, missed, washed, watched
/d/Sau âm hữu thanh và nguyên âmplayed, loved, opened, cleaned, called, showed
/ɪd/Sau âm /t/ hoặc /d/wanted, needed, decided, started, visited, invited

7. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).

Câu 1. She ______ to Ha Noi last weekend.

A. goes   B. went   C. go   D. going

Câu 2. They ______ the movie yesterday evening.

A. watch   B. watches   C. watched   D. watching

Câu 3. He ______ not attend the meeting last Friday.

A. do   B. does   C. did   D. was

Câu 4. ______ you ______ breakfast this morning?

A. Did / have   B. Did / had   C. Do / have   D. Does / have

Câu 5. The students ______ hard for the VSTEP exam last month.

A. study   B. studies   C. studied   D. studying

Câu 6. I ______ my keys yesterday and had to call a locksmith.

A. lose   B. lost   C. losed   D. losing

Câu 7. We ______ a wonderful time at the beach last summer.

A. have   B. has   C. had   D. having

Câu 8. She ______ the letter and ______ it in the mailbox.

A. wrote / put   B. write / put   C. wrote / putted   D. writed / put

Câu 9. What ______ you ______ last night?

A. did / do   B. did / did   C. do / do   D. were / do

Câu 10. The teacher ______ us about the exam changes.

A. tell   B. told   C. telled   D. telling

Câu 11. Columbus ______ America in 1492.

A. discover   B. discovers   C. discovered   D. discovering

Câu 12. I ______ him at the supermarket two days ago.

A. see   B. saw   C. seen   D. seeing

Câu 13. They ______ to Japan for their honeymoon in 2023.

A. fly   B. flew   C. flown   D. flied

Câu 14. She ______ a beautiful dress to the party.

A. wear   B. wore   C. worn   D. weared

Câu 15. ______ the children ______ the homework last night?

A. Did / finish   B. Did / finished   C. Do / finish   D. Does / finish

Câu 16. He ______ the first prize in the competition.

A. win   B. won   C. winned   D. winning

Câu 17. My grandmother ______ me how to cook when I was little.

A. teach   B. teached   C. taught   D. teaching

Câu 18. The company ______ a new office building in 2024.

A. build   B. built   C. builded   D. building

Câu 19. We ______ a lot of money on the trip last year.

A. spend   B. spent   C. spended   D. spending

Câu 20. She ______ the bus and ______ to walk instead.

A. missed / chose   B. miss / choose   C. missed / chosen   D. miss / chose

8. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1B. went"last weekend" → Past Simple. go → went (bất quy tắc).
2C. watched"yesterday evening" → Past Simple. watch → watched (có quy tắc).
3C. didPast Simple phủ định: did not + V nguyên mẫu.
4A. Did / havePast Simple câu hỏi: Did + S + V nguyên mẫu. B sai vì "had" không ở nguyên mẫu.
5C. studied"last month" → Past Simple. study → studied (y → ied).
6B. lost"yesterday" → Past Simple. lose → lost (bất quy tắc). C sai vì "losed" không tồn tại.
7C. had"last summer" → Past Simple. have → had.
8A. wrote / putwrite → wrote, put → put (cả 3 cột giống nhau). C sai vì "putted" không tồn tại.
9A. did / doWH- question: What did + S + V nguyên mẫu?
10B. toldtell → told (bất quy tắc). C sai vì "telled" không tồn tại.
11C. discovered"in 1492" → mốc thời gian quá khứ → Past Simple.
12B. saw"two days ago" → Past Simple. see → saw.
13B. flew"in 2023" → Past Simple. fly → flew. D sai vì "flied" không đúng.
14B. worewear → wore (bất quy tắc). D sai vì "weared" không tồn tại.
15A. Did / finishDid + S + V nguyên mẫu. B sai vì "finished" không ở nguyên mẫu.
16B. wonwin → won. C sai vì "winned" không tồn tại.
17C. taughtteach → taught. B sai vì "teached" không tồn tại.
18B. builtbuild → built. C sai vì "builded" không tồn tại.
19B. spentspend → spent. "last year" xác nhận Past Simple.
20A. missed / chosemiss → missed (có quy tắc), choose → chose (bất quy tắc). Chuỗi hành động quá khứ.

Bài tiếp theo: Thì quá khứ tiếp diễn — Phân biệt When và While kèm bài tập.

← Quay lại danh sách