Thì tương lai — Phân biệt Will Be going to và Present continuous cho tương lai

Học chi tiết các cách diễn tả tương lai: Will vs Be going to vs Present Continuous, cách dùng Shall, phân biệt quyết định tức thời vs kế hoạch vs dự đoán, kèm 20 câu bài tập có đáp án.

Bài 10/55 trong thread: ngu-phap
Thì tương lai — Phân biệt Will Be going to và Present continuous cho tương lai
Ngày đăng: — — Bài 10
B1
Kỹ năng
Ngữ pháp
Cấp độ
B1
Bài số
10
Ngày đăng
Lượt xem
2

Các cách diễn tả tương lai trong tiếng Anh

Tiếng Anh có nhiều cách để nói về tương lai, không chỉ có một "thì tương lai" duy nhất như nhiều người nghĩ. Trong VSTEP, việc chọn đúng cách diễn tả tương lai là rất quan trọng, đặc biệt trong phần WritingReading.

Ba cách phổ biến nhất là: will, be going to, và Present Continuous (cho tương lai). Mỗi cách có cách dùng riêng, không thể thay thế tùy ý.

1. WILL — Tương lai đơn

Cấu trúc

DạngCông thứcVí dụ
Khẳng địnhS + will + V (nguyên mẫu)I will help you.
Phủ địnhS + will not (won't) + VShe won't come tomorrow.
Nghi vấnWill + S + V?Will you be there?

Cách dùng Will

Cách dùngVí dụGiải thích
Quyết định tức thời (ngay lúc nói)The phone is ringing. I'll get it.Quyết định ngay khi nghe chuông.
Lời hứaI will always love you.Hứa hẹn.
Dự đoán (không có bằng chứng cụ thể, dựa vào ý kiến)I think it will rain tomorrow."I think" → ý kiến cá nhân.
Đề nghị, lời mờiWill you marry me?Lời đề nghị.
Sự thật tương lai chắc chắnShe will be 30 next year.Tuổi tác → sự thật.
Câu điều kiện loại 1If it rains, I will stay home.Điều kiện có thể xảy ra.

2. BE GOING TO — Dự định, dự đoán có bằng chứng

Cấu trúc

DạngCông thứcVí dụ
Khẳng địnhS + am/is/are going to + VI am going to study abroad.
Phủ địnhS + am/is/are + not going to + VShe isn't going to come.
Nghi vấnAm/Is/Are + S + going to + V?Are you going to apply?

Cách dùng Be Going To

Cách dùngVí dụGiải thích
Dự định, kế hoạch đã quyết định trướcI am going to visit my grandparents this weekend.Đã lên kế hoạch từ trước.
Dự đoán có bằng chứng (nhìn thấy, cảm nhận)Look at those dark clouds! It is going to rain.Mây đen → bằng chứng rõ ràng.

3. PRESENT CONTINUOUS — Kế hoạch đã sắp xếp

Present Continuous (am/is/are + V-ing) cũng dùng cho tương lai khi nói về kế hoạch đã được sắp xếp cụ thể (đã đặt lịch, mua vé, hẹn giờ).

Ví dụGiải thích
I am meeting the dentist at 3 p.m. tomorrow.Đã đặt lịch hẹn.
We are flying to Da Nang next Friday.Đã mua vé máy bay.
She is having dinner with her boss tonight.Đã sắp xếp cuộc hẹn.

4. So sánh Will vs Be Going To vs Present Continuous

Đây là phần quan trọng nhất và hay ra trong đề VSTEP:

Tình huốngDùng gì?Ví dụ
Quyết định tức thời (ngay lúc nói)will"I'm thirsty." — "I'll get you some water."
Dự định từ trước (đã nghĩ sẵn)be going to"What are your plans?" — "I'm going to study law."
Kế hoạch đã sắp xếp cụ thể (đặt lịch)Present Continuous"I'm seeing the doctor at 4 p.m."
Dự đoán theo ý kiến (I think, I believe)will"I think she will pass the exam."
Dự đoán có bằng chứng (nhìn thấy)be going to"Look! The car is going to crash!"
Lời hứawill"I will always remember you."

So sánh ba cặp câu:

  1. Quyết định:
    • "I've decided. I'm going to quit my job." (Đã suy nghĩ từ trước → be going to)
    • "OK, I'll help you." (Quyết định ngay lúc nói → will)
  2. Dự đoán:
    • "I think the economy will improve next year." (Ý kiến cá nhân → will)
    • "Look at those clouds. It's going to rain." (Bằng chứng → be going to)
  3. Kế hoạch:
    • "I'm going to learn Japanese." (Dự định chung → be going to)
    • "I'm starting a Japanese course next Monday." (Đã đăng ký → Present Continuous)

5. SHALL — Dùng khi nào?

Shall ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, nhưng vẫn xuất hiện trong VSTEP trong một số trường hợp:

Cách dùngVí dụ
Đề nghị giúp đỡ (offers)Shall I open the window?
Gợi ý (suggestions)Shall we go out for dinner?

Lưu ý: Shall chỉ dùng với Iwe. Không nói "Shall he...?" hay "Shall they...?"

6. Present Simple cho tương lai

Hiện tại đơn cũng có thể diễn tả tương lai khi nói về lịch trình, thời gian biểu cố định:

  • The train leaves at 7:30 tomorrow morning.
  • The meeting starts at 2 p.m.
  • School begins on September 5th.

Cũng dùng trong mệnh đề thời gian/điều kiện:

  • When she arrives, I will tell her. (KHÔNG dùng: When she will arrive...)
  • If it rains, we will cancel the picnic.
  • Before you leave, please turn off the lights.

7. Dấu hiệu nhận biết

Từ/cụm từThường dùng với
tomorrow, next week, next month, next yearwill / be going to / Present Continuous
in the future, someday, one daywill
I think, I believe, I'm sure, probably, perhapswill (dự đoán theo ý kiến)
Look! / Watch out! (có bằng chứng)be going to
at + giờ + ngày cụ thể (đã hẹn)Present Continuous
I promise, I'll...will

8. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).

Câu 1. "It's very hot in here." — "I ______ the window."

A. will open   B. am going to open   C. am opening   D. open

Câu 2. She ______ to Paris next month. She's already bought the ticket.

A. will fly   B. is going to fly   C. is flying   D. flies

Câu 3. Look at those dark clouds! It ______.

A. will rain   B. is going to rain   C. rains   D. is raining

Câu 4. I think robots ______ most jobs in the future.

A. are going to replace   B. will replace   C. are replacing   D. replace

Câu 5. ______ I carry that bag for you? (đề nghị giúp)

A. Will   B. Shall   C. Do   D. Am

Câu 6. We've decided. We ______ a new house next year.

A. will buy   B. are going to buy   C. buy   D. are buying

Câu 7. The concert ______ at 8 p.m. (lịch trình cố định)

A. will start   B. is going to start   C. starts   D. is starting

Câu 8. I promise I ______ late again.

A. am not being   B. won't be   C. am not going to be   D. don't be

Câu 9. ______ we ______ out for lunch? (gợi ý)

A. Shall / go   B. Will / go   C. Do / go   D. Are / going

Câu 10. Watch out! The vase ______ fall!

A. will   B. is going to   C. shall   D. does

Câu 11. I ______ the doctor at 10 a.m. tomorrow. (đã đặt lịch)

A. will see   B. am going to see   C. am seeing   D. see

Câu 12. "There's no milk." — "OK, I ______ some from the store."

A. get   B. am going to get   C. will get   D. am getting

Câu 13. She ______ 25 next month.

A. is   B. will be   C. is going to be   D. is being

Câu 14. When she ______, tell her I called. (mệnh đề thời gian)

A. will arrive   B. arrives   C. is going to arrive   D. arriving

Câu 15. He's been studying very hard. He ______ the VSTEP exam. (dự đoán có bằng chứng)

A. will pass   B. is going to pass   C. passes   D. is passing

Câu 16. I believe technology ______ our lives dramatically in the next decade.

A. is changing   B. changes   C. will change   D. is going to change

Câu 17. We ______ dinner with the Nguyens tonight. (đã sắp xếp)

A. will have   B. have   C. are having   D. going to have

Câu 18. If you don't hurry, you ______ the bus.

A. miss   B. are missing   C. will miss   D. are going to miss

Câu 19. "I've made a decision. I ______ smoking." (dự định đã quyết)

A. will stop   B. am going to stop   C. stop   D. am stopping

Câu 20. The plane ______ at 6:45 a.m. Don't be late! (lịch trình)

A. will depart   B. is going to depart   C. departs   D. is departing

9. Đáp án và giải thích

CâuĐáp ánGiải thích
1A. will openQuyết định tức thời (nghe "nóng" → quyết định mở cửa ngay) → will.
2C. is flying"already bought the ticket" → kế hoạch đã sắp xếp cụ thể → Present Continuous.
3B. is going to rain"Look at those dark clouds" → bằng chứng → be going to.
4B. will replace"I think" → dự đoán theo ý kiến → will.
5B. ShallĐề nghị giúp đỡ → Shall I...?
6B. are going to buy"We've decided" → dự định đã quyết định trước → be going to.
7C. startsLịch trình cố định → Present Simple.
8B. won't be"I promise" → lời hứa → will (phủ định: won't).
9A. Shall / goGợi ý → Shall we...?
10B. is going to"Watch out!" → bằng chứng (thấy bình hoa sắp rơi) → be going to.
11C. am seeing"at 10 a.m. tomorrow" → đã đặt lịch cụ thể → Present Continuous.
12C. will getQuyết định tức thời (vừa biết hết sữa → quyết định đi mua) → will.
13B. will beSự thật tương lai chắc chắn (tuổi tác) → will.
14B. arrivesMệnh đề thời gian (when) → dùng Present Simple, KHÔNG dùng will.
15B. is going to pass"been studying very hard" → bằng chứng → be going to.
16C. will change"I believe" → dự đoán theo ý kiến → will.
17C. are having"tonight" + với gia đình Nguyên (đã sắp xếp) → Present Continuous.
18C. will missCâu điều kiện loại 1: If + Present Simple, will + V.
19B. am going to stop"I've made a decision" → dự định đã quyết từ trước → be going to.
20C. departsLịch trình cố định (chuyến bay) → Present Simple.

Tóm tắt nhanh

Cách diễn tảDùng khiVí dụ ngắn
will + VQuyết định tức thời, lời hứa, dự đoán (ý kiến)I'll help you.
be going to + VDự định từ trước, dự đoán (bằng chứng)I'm going to study law.
am/is/are + V-ingKế hoạch đã sắp xếp cụ thểI'm meeting her at 3.
Present SimpleLịch trình cố định, mệnh đề thời gian/điều kiệnThe bus leaves at 8.
Shall I/we...?Đề nghị, gợi ýShall we dance?

Bài tiếp theo (Trang 2): Thì tương lai hoàn thành và tương lai tiếp diễn — Cấu trúc và cách dùng.

← Quay lại danh sách