Các cách diễn tả tương lai trong tiếng Anh
Tiếng Anh có nhiều cách để nói về tương lai, không chỉ có một "thì tương lai" duy nhất như nhiều người nghĩ. Trong VSTEP, việc chọn đúng cách diễn tả tương lai là rất quan trọng, đặc biệt trong phần Writing và Reading.
Ba cách phổ biến nhất là: will, be going to, và Present Continuous (cho tương lai). Mỗi cách có cách dùng riêng, không thể thay thế tùy ý.
1. WILL — Tương lai đơn
Cấu trúc
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + will + V (nguyên mẫu) | I will help you. |
| Phủ định | S + will not (won't) + V | She won't come tomorrow. |
| Nghi vấn | Will + S + V? | Will you be there? |
Cách dùng Will
| Cách dùng | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| Quyết định tức thời (ngay lúc nói) | The phone is ringing. I'll get it. | Quyết định ngay khi nghe chuông. |
| Lời hứa | I will always love you. | Hứa hẹn. |
| Dự đoán (không có bằng chứng cụ thể, dựa vào ý kiến) | I think it will rain tomorrow. | "I think" → ý kiến cá nhân. |
| Đề nghị, lời mời | Will you marry me? | Lời đề nghị. |
| Sự thật tương lai chắc chắn | She will be 30 next year. | Tuổi tác → sự thật. |
| Câu điều kiện loại 1 | If it rains, I will stay home. | Điều kiện có thể xảy ra. |
2. BE GOING TO — Dự định, dự đoán có bằng chứng
Cấu trúc
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + am/is/are going to + V | I am going to study abroad. |
| Phủ định | S + am/is/are + not going to + V | She isn't going to come. |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + going to + V? | Are you going to apply? |
Cách dùng Be Going To
| Cách dùng | Ví dụ | Giải thích |
|---|---|---|
| Dự định, kế hoạch đã quyết định trước | I am going to visit my grandparents this weekend. | Đã lên kế hoạch từ trước. |
| Dự đoán có bằng chứng (nhìn thấy, cảm nhận) | Look at those dark clouds! It is going to rain. | Mây đen → bằng chứng rõ ràng. |
3. PRESENT CONTINUOUS — Kế hoạch đã sắp xếp
Present Continuous (am/is/are + V-ing) cũng dùng cho tương lai khi nói về kế hoạch đã được sắp xếp cụ thể (đã đặt lịch, mua vé, hẹn giờ).
| Ví dụ | Giải thích |
|---|---|
| I am meeting the dentist at 3 p.m. tomorrow. | Đã đặt lịch hẹn. |
| We are flying to Da Nang next Friday. | Đã mua vé máy bay. |
| She is having dinner with her boss tonight. | Đã sắp xếp cuộc hẹn. |
4. So sánh Will vs Be Going To vs Present Continuous
Đây là phần quan trọng nhất và hay ra trong đề VSTEP:
| Tình huống | Dùng gì? | Ví dụ |
|---|---|---|
| Quyết định tức thời (ngay lúc nói) | will | "I'm thirsty." — "I'll get you some water." |
| Dự định từ trước (đã nghĩ sẵn) | be going to | "What are your plans?" — "I'm going to study law." |
| Kế hoạch đã sắp xếp cụ thể (đặt lịch) | Present Continuous | "I'm seeing the doctor at 4 p.m." |
| Dự đoán theo ý kiến (I think, I believe) | will | "I think she will pass the exam." |
| Dự đoán có bằng chứng (nhìn thấy) | be going to | "Look! The car is going to crash!" |
| Lời hứa | will | "I will always remember you." |
So sánh ba cặp câu:
- Quyết định:
- "I've decided. I'm going to quit my job." (Đã suy nghĩ từ trước → be going to)
- "OK, I'll help you." (Quyết định ngay lúc nói → will)
- Dự đoán:
- "I think the economy will improve next year." (Ý kiến cá nhân → will)
- "Look at those clouds. It's going to rain." (Bằng chứng → be going to)
- Kế hoạch:
- "I'm going to learn Japanese." (Dự định chung → be going to)
- "I'm starting a Japanese course next Monday." (Đã đăng ký → Present Continuous)
5. SHALL — Dùng khi nào?
Shall ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, nhưng vẫn xuất hiện trong VSTEP trong một số trường hợp:
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Đề nghị giúp đỡ (offers) | Shall I open the window? |
| Gợi ý (suggestions) | Shall we go out for dinner? |
Lưu ý: Shall chỉ dùng với I và we. Không nói "Shall he...?" hay "Shall they...?"
6. Present Simple cho tương lai
Hiện tại đơn cũng có thể diễn tả tương lai khi nói về lịch trình, thời gian biểu cố định:
- The train leaves at 7:30 tomorrow morning.
- The meeting starts at 2 p.m.
- School begins on September 5th.
Cũng dùng trong mệnh đề thời gian/điều kiện:
- When she arrives, I will tell her. (KHÔNG dùng: When she will arrive...)
- If it rains, we will cancel the picnic.
- Before you leave, please turn off the lights.
7. Dấu hiệu nhận biết
| Từ/cụm từ | Thường dùng với |
|---|---|
| tomorrow, next week, next month, next year | will / be going to / Present Continuous |
| in the future, someday, one day | will |
| I think, I believe, I'm sure, probably, perhaps | will (dự đoán theo ý kiến) |
| Look! / Watch out! (có bằng chứng) | be going to |
| at + giờ + ngày cụ thể (đã hẹn) | Present Continuous |
| I promise, I'll... | will |
8. Bài tập trắc nghiệm — 20 câu
Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D).
Câu 1. "It's very hot in here." — "I ______ the window."
A. will open B. am going to open C. am opening D. open
Câu 2. She ______ to Paris next month. She's already bought the ticket.
A. will fly B. is going to fly C. is flying D. flies
Câu 3. Look at those dark clouds! It ______.
A. will rain B. is going to rain C. rains D. is raining
Câu 4. I think robots ______ most jobs in the future.
A. are going to replace B. will replace C. are replacing D. replace
Câu 5. ______ I carry that bag for you? (đề nghị giúp)
A. Will B. Shall C. Do D. Am
Câu 6. We've decided. We ______ a new house next year.
A. will buy B. are going to buy C. buy D. are buying
Câu 7. The concert ______ at 8 p.m. (lịch trình cố định)
A. will start B. is going to start C. starts D. is starting
Câu 8. I promise I ______ late again.
A. am not being B. won't be C. am not going to be D. don't be
Câu 9. ______ we ______ out for lunch? (gợi ý)
A. Shall / go B. Will / go C. Do / go D. Are / going
Câu 10. Watch out! The vase ______ fall!
A. will B. is going to C. shall D. does
Câu 11. I ______ the doctor at 10 a.m. tomorrow. (đã đặt lịch)
A. will see B. am going to see C. am seeing D. see
Câu 12. "There's no milk." — "OK, I ______ some from the store."
A. get B. am going to get C. will get D. am getting
Câu 13. She ______ 25 next month.
A. is B. will be C. is going to be D. is being
Câu 14. When she ______, tell her I called. (mệnh đề thời gian)
A. will arrive B. arrives C. is going to arrive D. arriving
Câu 15. He's been studying very hard. He ______ the VSTEP exam. (dự đoán có bằng chứng)
A. will pass B. is going to pass C. passes D. is passing
Câu 16. I believe technology ______ our lives dramatically in the next decade.
A. is changing B. changes C. will change D. is going to change
Câu 17. We ______ dinner with the Nguyens tonight. (đã sắp xếp)
A. will have B. have C. are having D. going to have
Câu 18. If you don't hurry, you ______ the bus.
A. miss B. are missing C. will miss D. are going to miss
Câu 19. "I've made a decision. I ______ smoking." (dự định đã quyết)
A. will stop B. am going to stop C. stop D. am stopping
Câu 20. The plane ______ at 6:45 a.m. Don't be late! (lịch trình)
A. will depart B. is going to depart C. departs D. is departing
9. Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | A. will open | Quyết định tức thời (nghe "nóng" → quyết định mở cửa ngay) → will. |
| 2 | C. is flying | "already bought the ticket" → kế hoạch đã sắp xếp cụ thể → Present Continuous. |
| 3 | B. is going to rain | "Look at those dark clouds" → bằng chứng → be going to. |
| 4 | B. will replace | "I think" → dự đoán theo ý kiến → will. |
| 5 | B. Shall | Đề nghị giúp đỡ → Shall I...? |
| 6 | B. are going to buy | "We've decided" → dự định đã quyết định trước → be going to. |
| 7 | C. starts | Lịch trình cố định → Present Simple. |
| 8 | B. won't be | "I promise" → lời hứa → will (phủ định: won't). |
| 9 | A. Shall / go | Gợi ý → Shall we...? |
| 10 | B. is going to | "Watch out!" → bằng chứng (thấy bình hoa sắp rơi) → be going to. |
| 11 | C. am seeing | "at 10 a.m. tomorrow" → đã đặt lịch cụ thể → Present Continuous. |
| 12 | C. will get | Quyết định tức thời (vừa biết hết sữa → quyết định đi mua) → will. |
| 13 | B. will be | Sự thật tương lai chắc chắn (tuổi tác) → will. |
| 14 | B. arrives | Mệnh đề thời gian (when) → dùng Present Simple, KHÔNG dùng will. |
| 15 | B. is going to pass | "been studying very hard" → bằng chứng → be going to. |
| 16 | C. will change | "I believe" → dự đoán theo ý kiến → will. |
| 17 | C. are having | "tonight" + với gia đình Nguyên (đã sắp xếp) → Present Continuous. |
| 18 | C. will miss | Câu điều kiện loại 1: If + Present Simple, will + V. |
| 19 | B. am going to stop | "I've made a decision" → dự định đã quyết từ trước → be going to. |
| 20 | C. departs | Lịch trình cố định (chuyến bay) → Present Simple. |
Tóm tắt nhanh
| Cách diễn tả | Dùng khi | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| will + V | Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán (ý kiến) | I'll help you. |
| be going to + V | Dự định từ trước, dự đoán (bằng chứng) | I'm going to study law. |
| am/is/are + V-ing | Kế hoạch đã sắp xếp cụ thể | I'm meeting her at 3. |
| Present Simple | Lịch trình cố định, mệnh đề thời gian/điều kiện | The bus leaves at 8. |
| Shall I/we...? | Đề nghị, gợi ý | Shall we dance? |
Bài tiếp theo (Trang 2): Thì tương lai hoàn thành và tương lai tiếp diễn — Cấu trúc và cách dùng.