Kỹ năng
Ngữ pháp
Cấp độ
B1-B2
Bài số
55
Ngày đăng
—
Lượt xem
2
Dưới đây là 30 chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhất cần nắm vững trước ngày thi VSTEP, được chia thành 5 nhóm. Mỗi chủ điểm có công thức tóm tắt và ví dụ minh họa giúp bạn ôn tập nhanh chóng.
Nhóm 1: Tenses (Các thì)
- 1. Hiện tại đơn (Present Simple)
- Công thức: S + V(s/es) — Thói quen, sự thật, lịch trình
- Ví dụ: She works at a hospital.
- 2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
- Công thức: S + am/is/are + V-ing — Đang xảy ra, kế hoạch đã sắp xếp
- Ví dụ: They are studying for the exam right now.
- 3. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
- Công thức: S + have/has + V3 — Hành động liên quan hiện tại, since/for/already/yet
- Ví dụ: I have lived here since 2020.
- 4. Quá khứ đơn (Past Simple)
- Công thức: S + V2/V-ed — Hành động đã kết thúc trong quá khứ
- Ví dụ: He graduated from university last year.
- 5. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
- Công thức: S + had + V3 — Hành động xảy ra trước một mốc quá khứ
- Ví dụ: She had finished dinner before I arrived.
- 6. Tương lai (will / be going to / Present Continuous)
- Will: quyết định tức thời, dự đoán. Be going to: dự định, bằng chứng. Present Continuous: kế hoạch cụ thể
- Ví dụ: I will help you. / She is going to study law. / We are meeting at 3.
Nhóm 2: Sentence Types (Các loại câu)
- 7. Câu bị động (Passive Voice)
- Công thức: S + be + V3 (+ by O) — Nhấn mạnh hành động/đối tượng chịu tác động
- Ví dụ: The report was written by the manager.
- 8. Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)
- Công thức: If + S + V (hiện tại), S + will + V — Có thể xảy ra ở tương lai
- Ví dụ: If it rains, we will stay home.
- 9. Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional)
- Công thức: If + S + V2/were, S + would + V — Giả định không có thật ở hiện tại
- Ví dụ: If I were rich, I would travel the world.
- 10. Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional)
- Công thức: If + S + had V3, S + would have V3 — Giả định không có thật ở quá khứ
- Ví dụ: If she had studied, she would have passed.
- 11. Câu ước (Wish)
- Hiện tại: wish + V2. Quá khứ: wish + had V3. Tương lai: wish + would V
- Ví dụ: I wish I had more time.
- 12. Câu tường thuật (Reported Speech)
- Lùi thì, đổi đại từ, đổi trạng từ thời gian/nơi chốn
- Ví dụ: "I am tired" → He said he was tired.
Nhóm 3: Clauses (Các mệnh đề)
- 13. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses)
- who/whom/which/that/whose — Cần thiết để xác định danh từ
- Ví dụ: The man who lives next door is a doctor.
- 14. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clauses)
- Có dấu phẩy, KHÔNG dùng that — Bổ sung thông tin
- Ví dụ: Ha Noi, which is the capital, is very crowded.
- 15. Mệnh đề trạng ngữ chỉ nhượng bộ
- Although/Even though + S + V. Despite/In spite of + N/V-ing
- Ví dụ: Although he was tired, he continued working.
- 16. Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân-kết quả
- Because/Since/As + S + V. Because of/Due to + N
- Ví dụ: She stayed home because she was ill.
- 17. Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian
- When/While/Before/After/As soon as + S + V (dùng hiện tại cho tương lai)
- Ví dụ: I'll call you as soon as I arrive.
- 18. Mệnh đề danh từ
- That/Whether/What/How + S + V — Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
- Ví dụ: What he said surprised everyone.
Nhóm 4: Word Types (Từ loại và cách dùng)
- 19. Gerund vs. Infinitive
- V-ing sau: enjoy, avoid, suggest, mind, deny, consider. To V sau: want, hope, promise, refuse, decide
- Ví dụ: She enjoys reading. / He wants to study abroad.
- 20. So sánh hơn và so sánh nhất
- Adj ngắn: -er/the -est. Adj dài: more/the most. Bất quy tắc: good-better-best
- Ví dụ: She is taller than her sister. / He is the most intelligent student.
- 21. Mạo từ (Articles)
- A/An: lần đầu đề cập, nghề nghiệp. The: xác định, duy nhất. Zero: tổng quát, danh từ không đếm được
- Ví dụ: She is a teacher. / The sun rises in the east. / I like music.
- 22. Giới từ (Prepositions)
- Học theo collocation: interested in, good at, depend on, arrive at/in, married to
- Ví dụ: She is interested in learning Japanese.
- 23. Modal Verbs (Động từ khiếm khuyết)
- Can/Could/May/Might/Must/Should/Shall + V (nguyên mẫu). Must = bắt buộc. Mustn't = cấm. Don't have to = không cần
- Ví dụ: You mustn't park here. / You don't have to wear a suit.
- 24. Quantifiers (Lượng từ)
- Many/Few/A few + đếm được. Much/Little/A little + không đếm được. Some/Any/A lot of + cả hai
- Ví dụ: She has many friends but little free time.
Nhóm 5: Advanced Structures (Cấu trúc nâng cao)
- 25. Đảo ngữ (Inversion)
- Never/Hardly/Seldom/Not only/No sooner/Only + trợ động từ + S + V
- Ví dụ: Never have I seen such a beautiful place.
- 26. Câu chẻ (Cleft Sentences)
- It is/was + thành phần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại
- Ví dụ: It was Lan who won the first prize.
- 27. Thể sai khiến (Causative)
- Have + someone + V / Have + something + V3. Get + someone + to V / Get + something + V3
- Ví dụ: She had her hair cut. / He got his car repaired.
- 28. Subjunctive (Giả định cách)
- Sau suggest/recommend/insist/demand/essential/vital + that + S + V (nguyên mẫu)
- Ví dụ: The doctor recommended that she take more rest.
- 29. Participial Clauses (Mệnh đề phân từ)
- V-ing (chủ động) / V3 (bị động) đứng đầu câu thay mệnh đề quan hệ/trạng ngữ
- Ví dụ: Seen from above, the city looks tiny. / Having finished her work, she went home.
- 30. Mixed Conditionals (Câu điều kiện hỗn hợp)
- If + had V3, S + would V (quá khứ → hiện tại). If + V2, S + would have V3 (hiện tại → quá khứ)
- Ví dụ: If she had taken the medicine, she would feel better now.
Lời khuyên trước ngày thi
- In ra bản mindmap này và dán lên bàn học. Mỗi ngày ôn 1 nhóm (5 ngày xong 30 chủ điểm).
- Tự kiểm tra: che cột công thức, nhìn tên chủ điểm rồi nói lại công thức từ trí nhớ.
- Làm bài tập: quay lại các bài 49-54 trong series này để luyện đề thực hành.
- Focus lỗi: đọc lại bài 50 (50 lỗi thường gặp) để tránh mất điểm oan.
Chúc bạn thi VSTEP thành công!