Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Tổng kết ngữ pháp VSTEP — Mindmap 30 chủ điểm cần nhớ trước ngày thi

Tổng kết toàn bộ ngữ pháp VSTEP qua mindmap 30 chủ điểm chia 5 nhóm: Tenses, Sentence types, Clauses, Word types, Advanced structures. Mỗi điểm có công thức tóm tắt và ví dụ.

Bài 51/51 trong thread: ngu-phap
Tổng kết ngữ pháp VSTEP — Mindmap 30 chủ điểm cần nhớ trước ngày thi
Ngày đăng: 27/07/2026 — Bài 55
B1-B2
Kỹ năng
Ngữ pháp
Cấp độ
B1-B2
Bài số
55
Ngày đăng
27/07/2026
Lượt xem
0

Dưới đây là 30 chủ điểm ngữ pháp quan trọng nhất cần nắm vững trước ngày thi VSTEP, được chia thành 5 nhóm. Mỗi chủ điểm có công thức tóm tắtví dụ minh họa giúp bạn ôn tập nhanh chóng.

Nhóm 1: Tenses (Các thì)

  • 1. Hiện tại đơn (Present Simple)
    • Công thức: S + V(s/es) — Thói quen, sự thật, lịch trình
    • Ví dụ: She works at a hospital.
  • 2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
    • Công thức: S + am/is/are + V-ing — Đang xảy ra, kế hoạch đã sắp xếp
    • Ví dụ: They are studying for the exam right now.
  • 3. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
    • Công thức: S + have/has + V3 — Hành động liên quan hiện tại, since/for/already/yet
    • Ví dụ: I have lived here since 2020.
  • 4. Quá khứ đơn (Past Simple)
    • Công thức: S + V2/V-ed — Hành động đã kết thúc trong quá khứ
    • Ví dụ: He graduated from university last year.
  • 5. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
    • Công thức: S + had + V3 — Hành động xảy ra trước một mốc quá khứ
    • Ví dụ: She had finished dinner before I arrived.
  • 6. Tương lai (will / be going to / Present Continuous)
    • Will: quyết định tức thời, dự đoán. Be going to: dự định, bằng chứng. Present Continuous: kế hoạch cụ thể
    • Ví dụ: I will help you. / She is going to study law. / We are meeting at 3.

Nhóm 2: Sentence Types (Các loại câu)

  • 7. Câu bị động (Passive Voice)
    • Công thức: S + be + V3 (+ by O) — Nhấn mạnh hành động/đối tượng chịu tác động
    • Ví dụ: The report was written by the manager.
  • 8. Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)
    • Công thức: If + S + V (hiện tại), S + will + V — Có thể xảy ra ở tương lai
    • Ví dụ: If it rains, we will stay home.
  • 9. Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional)
    • Công thức: If + S + V2/were, S + would + V — Giả định không có thật ở hiện tại
    • Ví dụ: If I were rich, I would travel the world.
  • 10. Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional)
    • Công thức: If + S + had V3, S + would have V3 — Giả định không có thật ở quá khứ
    • Ví dụ: If she had studied, she would have passed.
  • 11. Câu ước (Wish)
    • Hiện tại: wish + V2. Quá khứ: wish + had V3. Tương lai: wish + would V
    • Ví dụ: I wish I had more time.
  • 12. Câu tường thuật (Reported Speech)
    • Lùi thì, đổi đại từ, đổi trạng từ thời gian/nơi chốn
    • Ví dụ: "I am tired" → He said he was tired.

Nhóm 3: Clauses (Các mệnh đề)

  • 13. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses)
    • who/whom/which/that/whose — Cần thiết để xác định danh từ
    • Ví dụ: The man who lives next door is a doctor.
  • 14. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clauses)
    • Có dấu phẩy, KHÔNG dùng that — Bổ sung thông tin
    • Ví dụ: Ha Noi, which is the capital, is very crowded.
  • 15. Mệnh đề trạng ngữ chỉ nhượng bộ
    • Although/Even though + S + V. Despite/In spite of + N/V-ing
    • Ví dụ: Although he was tired, he continued working.
  • 16. Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân-kết quả
    • Because/Since/As + S + V. Because of/Due to + N
    • Ví dụ: She stayed home because she was ill.
  • 17. Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian
    • When/While/Before/After/As soon as + S + V (dùng hiện tại cho tương lai)
    • Ví dụ: I'll call you as soon as I arrive.
  • 18. Mệnh đề danh từ
    • That/Whether/What/How + S + V — Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ
    • Ví dụ: What he said surprised everyone.

Nhóm 4: Word Types (Từ loại và cách dùng)

  • 19. Gerund vs. Infinitive
    • V-ing sau: enjoy, avoid, suggest, mind, deny, consider. To V sau: want, hope, promise, refuse, decide
    • Ví dụ: She enjoys reading. / He wants to study abroad.
  • 20. So sánh hơn và so sánh nhất
    • Adj ngắn: -er/the -est. Adj dài: more/the most. Bất quy tắc: good-better-best
    • Ví dụ: She is taller than her sister. / He is the most intelligent student.
  • 21. Mạo từ (Articles)
    • A/An: lần đầu đề cập, nghề nghiệp. The: xác định, duy nhất. Zero: tổng quát, danh từ không đếm được
    • Ví dụ: She is a teacher. / The sun rises in the east. / I like music.
  • 22. Giới từ (Prepositions)
    • Học theo collocation: interested in, good at, depend on, arrive at/in, married to
    • Ví dụ: She is interested in learning Japanese.
  • 23. Modal Verbs (Động từ khiếm khuyết)
    • Can/Could/May/Might/Must/Should/Shall + V (nguyên mẫu). Must = bắt buộc. Mustn't = cấm. Don't have to = không cần
    • Ví dụ: You mustn't park here. / You don't have to wear a suit.
  • 24. Quantifiers (Lượng từ)
    • Many/Few/A few + đếm được. Much/Little/A little + không đếm được. Some/Any/A lot of + cả hai
    • Ví dụ: She has many friends but little free time.

Nhóm 5: Advanced Structures (Cấu trúc nâng cao)

  • 25. Đảo ngữ (Inversion)
    • Never/Hardly/Seldom/Not only/No sooner/Only + trợ động từ + S + V
    • Ví dụ: Never have I seen such a beautiful place.
  • 26. Câu chẻ (Cleft Sentences)
    • It is/was + thành phần nhấn mạnh + that/who + phần còn lại
    • Ví dụ: It was Lan who won the first prize.
  • 27. Thể sai khiến (Causative)
    • Have + someone + V / Have + something + V3. Get + someone + to V / Get + something + V3
    • Ví dụ: She had her hair cut. / He got his car repaired.
  • 28. Subjunctive (Giả định cách)
    • Sau suggest/recommend/insist/demand/essential/vital + that + S + V (nguyên mẫu)
    • Ví dụ: The doctor recommended that she take more rest.
  • 29. Participial Clauses (Mệnh đề phân từ)
    • V-ing (chủ động) / V3 (bị động) đứng đầu câu thay mệnh đề quan hệ/trạng ngữ
    • Ví dụ: Seen from above, the city looks tiny. / Having finished her work, she went home.
  • 30. Mixed Conditionals (Câu điều kiện hỗn hợp)
    • If + had V3, S + would V (quá khứ → hiện tại). If + V2, S + would have V3 (hiện tại → quá khứ)
    • Ví dụ: If she had taken the medicine, she would feel better now.

Lời khuyên trước ngày thi

  • In ra bản mindmap này và dán lên bàn học. Mỗi ngày ôn 1 nhóm (5 ngày xong 30 chủ điểm).
  • Tự kiểm tra: che cột công thức, nhìn tên chủ điểm rồi nói lại công thức từ trí nhớ.
  • Làm bài tập: quay lại các bài 49-54 trong series này để luyện đề thực hành.
  • Focus lỗi: đọc lại bài 50 (50 lỗi thường gặp) để tránh mất điểm oan.

Chúc bạn thi VSTEP thành công!

Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách