Kỹ năng
Nói
Cấp độ
B1-B2
Bài số
44
Ngày đăng
—
Lượt xem
1
Mẹo tăng điểm Speaking VSTEP
Bài viết này tổng hợp các mẹo tăng điểm thực tế cho từng tiêu chí chấm điểm Speaking VSTEP. Áp dụng ngay vào bài thi để cải thiện điểm số.
1. Tăng điểm Fluency & Coherence
| Mẹo | Ví dụ |
|---|---|
| Dùng discourse markers | "Well,", "Actually,", "To be honest,", "As a matter of fact," |
| Dùng fillers thông minh | "That's an interesting question...", "Let me think about that for a moment..." |
| Paraphrase khi bị kẹt từ | Không nhớ "procrastinate"? Nói "I tend to put things off until the last minute" |
| Tự sửa lỗi tự nhiên | "I go to school... I mean, I went to school last year." |
| Dùng từ nối giữa các ý | "Furthermore,", "In addition,", "On the other hand,", "Having said that," |
2. Tăng điểm Pronunciation
| Mẹo | Chi tiết |
|---|---|
| Phát âm rõ phụ âm cuối | Đặc biệt: /s/, /z/, /t/, /d/, /ks/ — mất 0.5-1 điểm nếu bỏ |
| Ngữ điệu tự nhiên | Falling ↘ cho câu khẳng định, Rising ↗ cho câu hỏi Yes/No |
| Nhấn đúng trọng âm từ | enVIronment, techNOlogy, eduCAtion — không phải ENvironment |
| Nối âm (linking) | "turn_off" → /tɜːnɒf/, "an_apple" → /ənæpəl/ |
| Nói chậm hơn bạn nghĩ | Nhiều thí sinh nói quá nhanh → giám khảo không nghe rõ → mất điểm |
3. Tăng điểm Lexical Resource
| Mẹo | Ví dụ |
|---|---|
| Dùng collocations | "make progress" (không phải "do progress"), "heavy rain" (không "strong rain") |
| Tránh lặp từ | Thay "good" bằng: excellent, outstanding, remarkable, beneficial |
| Dùng idioms tự nhiên | "at the end of the day", "a blessing in disguise", "once in a blue moon" |
| Dùng phrasal verbs | "come up with" (nghĩ ra), "look into" (điều tra), "put off" (trì hoãn) |
| Học từ vựng theo topic | Mỗi topic chuẩn bị 10-15 từ/cụm từ chuyên dụng |
4. Tăng điểm Grammar Range & Accuracy
| Mẹo | Ví dụ |
|---|---|
| Dùng đa dạng thì | Past: "I used to..." / Present: "Nowadays I..." / Future: "I plan to..." |
| Câu điều kiện | "If I had more free time, I would travel more." (Type 2) |
| Passive voice | "More money should be invested in education." |
| Mệnh đề quan hệ | "The city where I grew up has changed a lot." |
| Cấu trúc phức | "Not only does this save money, but it also helps the environment." |
5. Thang điểm nhanh — Bạn ở đâu?
| Điểm | Mô tả | Cần cải thiện |
|---|---|---|
| 4.0-5.0 | Nói được nhưng hay ngập ngừng, từ vựng hạn chế, nhiều lỗi ngữ pháp | Fluency + Basic Grammar |
| 5.5-6.0 | Khá trôi chảy, từ vựng đủ dùng, vẫn có lỗi nhưng không ảnh hưởng hiểu | Pronunciation + Vocabulary range |
| 6.5-7.0 | Trôi chảy, từ vựng đa dạng, ít lỗi, phát âm rõ ràng | Complex grammar + Natural intonation |
| 7.5+ | Gần như native-like fluency, ít lỗi, ngữ điệu tự nhiên | Polish + Consistency |