Kỹ năng
Nói
Cấp độ
B1
Bài số
39
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
20 âm tiếng Anh khó nhất cho người Việt
Người Việt thường gặp khó khăn với một số âm không tồn tại trong tiếng Việt. Dưới đây là 20 âm khó nhất kèm cách phát âm và ví dụ.
A. 10 phụ âm khó
| # | Âm | Cách phát âm | Ví dụ | Lỗi thường gặp |
|---|---|---|---|---|
| 1 | /θ/ (th) | Đặt đầu lưỡi giữa 2 hàm răng, thổi hơi ra | think, three, health | Nói thành /t/ hoặc /s/ |
| 2 | /ð/ (th hữu thanh) | Giống /θ/ nhưng rung dây thanh | this, that, mother | Nói thành /d/ hoặc /z/ |
| 3 | /ʃ/ (sh) | Tròn môi, đẩy hơi qua khe giữa lưỡi và vòm miệng | she, short, nation | Nói thành /s/ |
| 4 | /ʒ/ (zh) | Giống /ʃ/ nhưng rung dây thanh | vision, measure, pleasure | Nói thành /z/ hoặc /dʒ/ |
| 5 | /r/ | Cuộn lưỡi ra sau, KHÔNG chạm vòm miệng | red, right, road | Nói giống /z/ miền Bắc hoặc /ɹ/ quá nhẹ |
| 6 | /l/ cuối từ | Đầu lưỡi chạm nướu trên, giữ nguyên | full, call, people | Bỏ âm /l/ cuối hoàn toàn |
| 7 | /v/ | Răng trên chạm môi dưới, rung dây thanh | very, visit, love | Nói thành /w/ (miền Nam) hoặc /v/ quá mạnh |
| 8 | /z/ | Giống /s/ nhưng rung dây thanh | zero, reason, please | Nói thành /s/ (không rung) |
| 9 | /dʒ/ (j) | Đầu lưỡi chạm nướu, bật ra kèm rung | job, age, village | Nói thành /z/ hoặc /j/ |
| 10 | /ŋ/ (ng) | Cuối lưỡi chạm vòm mềm phía sau | sing, ring, thinking | Thêm /g/ phía sau: "sing-guh" |
B. 10 nguyên âm khó
| # | Âm | Cách phát âm | Ví dụ | Lỗi thường gặp |
|---|---|---|---|---|
| 11 | /ɪ/ vs /iː/ | /ɪ/ ngắn, miệng hơi mở; /iː/ dài, miệng căng | sit vs seat | Nói giống nhau |
| 12 | /æ/ | Miệng mở rộng, lưỡi hạ thấp | cat, bad, man | Nói thành /e/ hoặc /a/ |
| 13 | /ɜː/ | Miệng hơi mở, lưỡi ở giữa, kéo dài | bird, word, nurse | Nói thành /ɔ/ hoặc /ə/ |
| 14 | /ʌ/ | Miệng hơi mở, lưỡi ở giữa, ngắn | cup, but, love | Nói thành /a/ hoặc /ɑ/ |
| 15 | /ɒ/ vs /ɔː/ | /ɒ/ ngắn, tròn môi; /ɔː/ dài, tròn hơn | hot vs horse | Không phân biệt được |
| 16 | /ʊ/ vs /uː/ | /ʊ/ ngắn, môi hơi tròn; /uː/ dài, môi tròn | look vs food | Nói giống nhau |
| 17 | /eɪ/ | Bắt đầu /e/ trượt sang /ɪ/ | day, say, name | Nói thành /e/ đơn |
| 18 | /aɪ/ | Bắt đầu /a/ trượt sang /ɪ/ | my, time, life | Nói thành /aː/ đơn |
| 19 | /əʊ/ | Bắt đầu /ə/ trượt sang /ʊ/ | go, no, home | Nói thành /o/ đơn |
| 20 | /aʊ/ | Bắt đầu /a/ trượt sang /ʊ/ | how, now, house | Nói thành /ao/ tiếng Việt |
C. Bài tập luyện
Bài tập 1: Đọc các cặp từ sau, chú ý sự khác biệt:
- think /θ/ — sink /s/
- this /ð/ — dis /d/
- ship /ʃ/ — sip /s/
- red /r/ — led /l/
- van /v/ — ban /b/
Bài tập 2: Đọc to 3 lần mỗi câu:
- "The three things I think about are this, that, and those."
- "She should share her vision with pleasure."
- "The bird heard the word and turned around."