Bị động nâng cao — Causative, have something done

Bị động nâng cao VSTEP B2: Causative (have/get something done), bị động kép (It is said that), bị động với need/want/require, bị động với modal verbs.

Bài 13/25 trong thread: ngu-phap-nang-cao
Bị động nâng cao — Causative, have something done
Ngày đăng: — — Bài 13
B2
Kỹ năng
Ngữ pháp nâng cao
Cấp độ
B2
Bài số
13
Ngày đăng
Lượt xem
1

Bị động nâng cao — Advanced Passive Voice

1. Causative: Have/Get + O + V3

I had my car repaired yesterday. (Tôi nhờ người sửa xe)
She got her hair cut at the salon. (Cô ấy đi cắt tóc)
We need to have the house painted. (Chúng ta cần thuê người sơn nhà)

2. Have + O + V-inf (nhờ ai làm gì — chủ động)

I had the mechanic check the brakes. (Tôi nhờ thợ máy kiểm tra phanh)
The teacher had the students write an essay.

3. Get + O + to V-inf (thuyết phục ai làm gì)

She got her brother to help her move. (Cô ấy nhờ được anh trai giúp chuyển nhà)
I got them to agree to the plan.

4. Bị động kép — It is said/believed/reported that

People say he is a genius.
It is said that he is a genius.
He is said to be a genius.

People believed she had left the country.
It was believed that she had left the country.
She was believed to have left the country.

5. Need/Want/Require + V-ing (bị động ẩn)

The car needs washing. = The car needs to be washed.
This report wants checking. = This report wants to be checked.
The lawn requires mowing. = The lawn requires to be mowed.

6. Bị động với Modal Verbs

This problem must be solved immediately.
The report should have been submitted yesterday.
The event might be canceled due to rain.

Bảng so sánh Have vs Get

Cấu trúcDạngNghĩa
have + O + V3Bị độngNhờ/thuê ai làm (hoặc bị)
have + O + V-infChủ độngNhờ ai làm gì
get + O + V3Bị độngNhờ/thuê ai làm
get + O + to VChủ độngThuyết phục ai làm gì

Lưu ý: "I had my wallet stolen" = Tôi bị mất ví (nghĩa bị hại, không phải nhờ ai). Ngữ cảnh quyết định nghĩa.

← Quay lại danh sách