Bảng tổng hợp 1000 từ vựng VSTEP sắp xếp theo chủ đề kèm phiên âm
Bảng tra cứu nhanh từ vựng VSTEP theo 14 chủ đề: Giáo dục, Môi trường, Công nghệ, Y tế, Kinh tế, Xã hội, Gia đình, Luật pháp, Du lịch, Thể thao, Nghệ thuật, Nông nghiệp, Truyền thông, Tâm lý. Có phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt.
Bảng tổng hợp từ vựng VSTEP theo chủ đề
Bảng tra cứu nhanh từ vựng VSTEP sắp xếp theo 14 chủ đề. Mỗi chủ đề liệt kê các từ đại diện kèm phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt.
1. Giáo dục (Education)
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
| curriculum | /kəˈrɪkjələm/ | chương trình giảng dạy |
| scholarship | /ˈskɑːlərʃɪp/ | học bổng |
| enrollment | /ɪnˈroʊlmənt/ | sự ghi danh |
| assessment | /əˈsesmənt/ | đánh giá |
| compulsory | /kəmˈpʌlsəri/ | bắt buộc |
| vocational | /voʊˈkeɪʃənl/ | dạy nghề |
| proficient | /prəˈfɪʃnt/ | thành thạo |
| extracurricular | /ˌekstrəkəˈrɪkjələr/ | ngoại khóa |
| undergraduate | /ˌʌndərˈɡrædʒuət/ | sinh viên đại học |
| thesis | /ˈθiːsɪs/ | luận văn |
| seminar | /ˈsemɪnɑːr/ | hội thảo chuyên đề |
| tuition | /tjuˈɪʃn/ | học phí |
| diploma | /dɪˈploʊmə/ | bằng cấp |
| literacy | /ˈlɪtərəsi/ | sự biết chữ |
2. Môi trường (Environment)
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
| pollution | /pəˈluːʃn/ | ô nhiễm |
| deforestation | /diːˌfɔːrɪˈsteɪʃn/ | phá rừng |
| conservation | /ˌkɑːnsərˈveɪʃn/ | bảo tồn |
| renewable | /rɪˈnuːəbl/ | tái tạo được |
| sustainable | /səˈsteɪnəbl/ | bền vững |
| ecosystem | /ˈiːkoʊsɪstəm/ | hệ sinh thái |
| biodiversity | /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/ | đa dạng sinh học |
| emission | /ɪˈmɪʃn/ | khí thải |
| endangered | /ɪnˈdeɪndʒərd/ | có nguy cơ tuyệt chủng |
| carbon footprint | /ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/ | dấu chân carbon |
| erosion | /ɪˈroʊʒn/ | xói mòn |
| habitat | /ˈhæbɪtæt/ | môi trường sống |
| toxic | /ˈtɑːksɪk/ | độc hại |
| recycle | /riːˈsaɪkl/ | tái chế |
3. Công nghệ (Technology)
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
| innovation | /ˌɪnəˈveɪʃn/ | đổi mới |
| artificial intelligence | /ˌɑːrtɪˈfɪʃl ɪnˈtelɪdʒəns/ | trí tuệ nhân tạo |
| automation | /ˌɔːtəˈmeɪʃn/ | tự động hóa |
| cybersecurity | /ˈsaɪbərsɪˌkjʊrəti/ | an ninh mạng |
| digitalization | /ˌdɪdʒɪtəlaɪˈzeɪʃn/ | số hóa |
| breakthrough | /ˈbreɪkθruː/ | bước đột phá |
| obsolete | /ˌɑːbsəˈliːt/ | lỗi thời |
| surveillance | /sərˈveɪləns/ | giám sát |
| algorithm | /ˈælɡərɪðəm/ | thuật toán |
| virtual reality | /ˈvɜːrtʃuəl riˈæləti/ | thực tế ảo |
| data breach | /ˈdeɪtə briːtʃ/ | rò rỉ dữ liệu |
| infrastructure | /ˈɪnfrəstrʌktʃər/ | cơ sở hạ tầng |
| revolutionize | /ˌrevəˈluːʃənaɪz/ | cách mạng hóa |
| privacy | /ˈpraɪvəsi/ | quyền riêng tư |
4. Y tế — Sức khỏe (Health)
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
| diagnosis | /ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/ | chẩn đoán |
| vaccination | /ˌvæksɪˈneɪʃn/ | tiêm chủng |
| epidemic | /ˌepɪˈdemɪk/ | dịch bệnh |
| obesity | /oʊˈbiːsəti/ | béo phì |
| chronic | /ˈkrɑːnɪk/ | mãn tính |
| nutrition | /nuːˈtrɪʃn/ | dinh dưỡng |
| medication | /ˌmedɪˈkeɪʃn/ | thuốc |
| symptom | /ˈsɪmptəm/ | triệu chứng |
| immune system | /ɪˈmjuːn ˈsɪstəm/ | hệ miễn dịch |
| rehabilitation | /ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn/ | phục hồi chức năng |
| hygiene | /ˈhaɪdʒiːn/ | vệ sinh |
| physician | /fɪˈzɪʃn/ | bác sĩ |
| prescription | /prɪˈskrɪpʃn/ | đơn thuốc |
| pandemic | /pænˈdemɪk/ | đại dịch |
5. Kinh tế (Economy)
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
| inflation | /ɪnˈfleɪʃn/ | lạm phát |
| recession | /rɪˈseʃn/ | suy thoái |
| investment | /ɪnˈvestmənt/ | đầu tư |
| unemployment | /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ | thất nghiệp |
| productivity | /ˌproʊdʌkˈtɪvəti/ | năng suất |
| subsidy | /ˈsʌbsədi/ | trợ cấp |
| fiscal | /ˈfɪskl/ | thuộc tài chính |
| deficit | /ˈdefɪsɪt/ | thâm hụt |
| revenue | /ˈrevənuː/ | doanh thu |
| commodity | /kəˈmɑːdəti/ | hàng hóa |
| tariff | /ˈtærɪf/ | thuế quan |
| monopoly | /məˈnɑːpəli/ | độc quyền |
| entrepreneur | /ˌɑːntrəprəˈnɜːr/ | doanh nhân |
| bankruptcy | /ˈbæŋkrʌptsi/ | phá sản |
6. Xã hội (Society)
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
| inequality | /ˌɪnɪˈkwɑːləti/ | bất bình đẳng |
| discrimination | /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/ | phân biệt đối xử |
| urbanization | /ˌɜːrbənəˈzeɪʃn/ | đô thị hóa |
| migration | /maɪˈɡreɪʃn/ | di cư |
| welfare | /ˈwelfer/ | phúc lợi |
| poverty | /ˈpɑːvərti/ | nghèo đói |
| diversity | /daɪˈvɜːrsəti/ | đa dạng |
| solidarity | /ˌsɑːlɪˈdærəti/ | đoàn kết |
| stereotype | /ˈsteriətaɪp/ | định kiến |
| advocacy | /ˈædvəkəsi/ | vận động |
| marginalize | /ˈmɑːrdʒɪnəlaɪz/ | gạt ra ngoài lề |
| demographic | /ˌdeməˈɡræfɪk/ | thuộc nhân khẩu |
| homelessness | /ˈhoʊmləsnəs/ | tình trạng vô gia cư |
| inclusion | /ɪnˈkluːʒn/ | sự hòa nhập |
7. Gia đình (Family)
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
| upbringing | /ˈʌpbrɪŋɪŋ/ | sự nuôi dưỡng |
| generation gap | /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ | khoảng cách thế hệ |
| breadwinner | /ˈbredwɪnər/ | trụ cột gia đình |
| offspring | /ˈɔːfsprɪŋ/ | con cái |
| domestic violence | /dəˈmestɪk ˈvaɪələns/ | bạo lực gia đình |
| sibling | /ˈsɪblɪŋ/ | anh chị em ruột |
| nurture | /ˈnɜːrtʃər/ | nuôi dưỡng |
| adolescent | /ˌædəˈlesnt/ | thanh thiếu niên |
| custody | /ˈkʌstədi/ | quyền nuôi con |
| spouse | /spaʊs/ | vợ/chồng |
8. Luật pháp (Law)
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
| legislation | /ˌledʒɪsˈleɪʃn/ | luật pháp |
| verdict | /ˈvɜːrdɪkt/ | phán quyết |
| prosecution | /ˌprɑːsɪˈkjuːʃn/ | truy tố |
| defendant | /dɪˈfendənt/ | bị cáo |
| acquit | /əˈkwɪt/ | tuyên trắng án |
| imprisonment | /ɪmˈprɪznmənt/ | bỏ tù |
| jurisdiction | /ˌdʒʊrɪsˈdɪkʃn/ | quyền tài phán |
| amendment | /əˈmendmənt/ | sửa đổi (luật) |
| testimony | /ˈtestɪmoʊni/ | lời khai |
| probation | /proʊˈbeɪʃn/ | quản chế |
9. Du lịch (Tourism)
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
| destination | /ˌdestɪˈneɪʃn/ | điểm đến |
| heritage | /ˈherɪtɪdʒ/ | di sản |
| accommodation | /əˌkɑːməˈdeɪʃn/ | chỗ ở |
| itinerary | /aɪˈtɪnəreri/ | lịch trình |
| hospitality | /ˌhɑːspɪˈtæləti/ | lòng hiếu khách |
| ecotourism | /ˈiːkoʊtʊrɪzəm/ | du lịch sinh thái |
| monument | /ˈmɑːnjumənt/ | di tích |
| souvenir | /ˌsuːvəˈnɪr/ | quà lưu niệm |
| excursion | /ɪkˈskɜːrʒn/ | chuyến tham quan |
| folklore | /ˈfoʊklɔːr/ | văn hóa dân gian |
10. Thể thao (Sports)
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
| championship | /ˈtʃæmpiənʃɪp/ | giải vô địch |
| tournament | /ˈtʊrnəmənt/ | giải đấu |
| stamina | /ˈstæmɪnə/ | sức bền |
| endurance | /ɪnˈdʊrəns/ | sức chịu đựng |
| referee | /ˌrefəˈriː/ | trọng tài |
| spectator | /ˈspekteɪtər/ | khán giả |
| sportsmanship | /ˈspɔːrtsmənʃɪp/ | tinh thần thể thao |
| doping | /ˈdoʊpɪŋ/ | sử dụng chất cấm |
| physique | /fɪˈziːk/ | thể hình |
| agility | /əˈdʒɪləti/ | sự nhanh nhẹn |
11. Nghệ thuật (Arts)
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
| masterpiece | /ˈmæstərpiːs/ | kiệt tác |
| exhibition | /ˌeksɪˈbɪʃn/ | triển lãm |
| contemporary | /kənˈtempəreri/ | đương đại |
| aesthetic | /esˈθetɪk/ | thẩm mỹ |
| curator | /kjʊˈreɪtər/ | giám tuyển |
| sculpture | /ˈskʌlptʃər/ | tác phẩm điêu khắc |
| genre | /ˈʒɑːnrə/ | thể loại |
| portrait | /ˈpɔːrtrət/ | chân dung |
| abstract | /ˈæbstrækt/ | trừu tượng |
| patron | /ˈpeɪtrən/ | người bảo trợ nghệ thuật |
12. Nông nghiệp (Agriculture)
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
| irrigation | /ˌɪrɪˈɡeɪʃn/ | tưới tiêu |
| crop rotation | /krɑːp roʊˈteɪʃn/ | luân canh |
| harvest | /ˈhɑːrvɪst/ | thu hoạch |
| drought | /draʊt/ | hạn hán |
| fertilizer | /ˈfɜːrtəlaɪzər/ | phân bón |
| organic | /ɔːrˈɡænɪk/ | hữu cơ |
| livestock | /ˈlaɪvstɑːk/ | gia súc |
| famine | /ˈfæmɪn/ | nạn đói |
| pesticide | /ˈpestɪsaɪd/ | thuốc trừ sâu |
| yield | /jiːld/ | sản lượng |
13. Truyền thông (Media)
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
| journalism | /ˈdʒɜːrnəlɪzəm/ | báo chí |
| censorship | /ˈsensərʃɪp/ | kiểm duyệt |
| broadcast | /ˈbrɔːdkæst/ | phát sóng |
| editorial | /ˌedɪˈtɔːriəl/ | bài xã luận |
| coverage | /ˈkʌvərɪdʒ/ | phạm vi đưa tin |
| misinformation | /ˌmɪsɪnfərˈmeɪʃn/ | thông tin sai lệch |
| propaganda | /ˌprɑːpəˈɡændə/ | tuyên truyền |
| objectivity | /ˌɑːbdʒekˈtɪvəti/ | sự khách quan |
| subscriber | /səbˈskraɪbər/ | người đăng ký |
| sensation | /senˈseɪʃn/ | tin giật gân |
14. Tâm lý (Psychology)
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
| anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | lo âu |
| depression | /dɪˈpreʃn/ | trầm cảm |
| self-esteem | /ˌself ɪˈstiːm/ | lòng tự trọng |
| cognitive | /ˈkɑːɡnətɪv/ | thuộc nhận thức |
| resilience | /rɪˈzɪliəns/ | sức bật, phục hồi |
| empathy | /ˈempəθi/ | sự đồng cảm |
| mindfulness | /ˈmaɪndfʊlnəs/ | chánh niệm |
| trauma | /ˈtraʊmə/ | chấn thương tâm lý |
| phobia | /ˈfoʊbiə/ | chứng sợ |
| motivation | /ˌmoʊtɪˈveɪʃn/ | động lực |
Lưu ý: Đây là bảng tóm tắt các từ đại diện cho mỗi chủ đề. Để xem danh sách đầy đủ với ví dụ câu, hãy tham khảo các bài chi tiết từ bài 1-28 trong chuỗi bài từ vựng VSTEP.