Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
69
Ngày đăng
—
Lượt xem
1
Tổng kết từ vựng VSTEP — Mindmap 14 chủ đề
Bài này tổng kết toàn bộ hệ thống từ vựng VSTEP qua 14 chủ đề đã học, kèm chiến lược ôn tập hiệu quả.
Sơ đồ 14 chủ đề từ vựng VSTEP
- 1. Giáo dục (Education)
- Hệ thống: curriculum, semester, tuition, enrollment, scholarship
- Hoạt động: assignment, lecture, seminar, research, thesis
- Người: instructor, tutor, principal, graduate, applicant
- Tính từ: academic, compulsory, vocational, eligible, intensive
- 2. Môi trường (Environment)
- Vấn đề: pollution, deforestation, global warming, extinction, erosion
- Giải pháp: renewable energy, conservation, recycling, sustainable development
- Hành động: preserve, protect, reduce, restore, recycle
- Tính từ: eco-friendly, biodegradable, toxic, endangered
- 3. Công nghệ (Technology)
- Thiết bị: device, gadget, software, hardware, application
- Xu hướng: artificial intelligence, automation, digitalization, cybersecurity
- Tác động: revolutionize, transform, innovate, disrupt
- Vấn đề: privacy, addiction, misinformation, digital divide
- 4. Y tế — Sức khỏe (Health)
- Bệnh: disease, infection, epidemic, chronic illness, obesity
- Điều trị: therapy, surgery, medication, vaccination, diagnosis
- Phòng ngừa: nutrition, exercise, hygiene, screening, prevention
- Hệ thống: healthcare, insurance, hospital, clinic, physician
- 5. Kinh tế (Economy)
- Khái niệm: GDP, inflation, recession, investment, trade
- Thị trường: supply, demand, competition, monopoly, commodity
- Chính sách: fiscal, monetary, subsidy, tariff, regulation
- Việc làm: employment, unemployment, workforce, productivity, salary
- 6. Xã hội (Society)
- Vấn đề: poverty, inequality, discrimination, homelessness, crime
- Giải pháp: welfare, charity, community service, advocacy
- Cấu trúc: demographic, urbanization, migration, diversity
- Giá trị: equality, justice, solidarity, tolerance, inclusion
- 7. Gia đình — Mối quan hệ (Family & Relationships)
- Cấu trúc: nuclear family, extended family, single-parent, generation gap
- Vai trò: breadwinner, caretaker, spouse, sibling, offspring
- Vấn đề: divorce, domestic violence, aging population, childcare
- Giá trị: upbringing, bonding, responsibility, tradition
- 8. Luật pháp — Tội phạm (Law & Crime)
- Hệ thống: court, judge, jury, attorney, legislation
- Tội phạm: fraud, theft, assault, cybercrime, corruption
- Quy trình: investigation, prosecution, verdict, sentence, appeal
- Hình phạt: imprisonment, fine, probation, community service
- 9. Du lịch — Văn hóa (Tourism & Culture)
- Loại hình: ecotourism, adventure tourism, cultural tourism, sustainable tourism
- Di sản: monument, heritage, artifact, tradition, folklore
- Dịch vụ: accommodation, itinerary, souvenir, hospitality
- Tác động: revenue, employment, preservation, overcrowding
- 10. Thể thao — Sức khỏe thể chất (Sports & Fitness)
- Thi đấu: championship, tournament, league, competition, medal
- Người: athlete, referee, coach, spectator, competitor
- Kỹ năng: stamina, agility, endurance, coordination, teamwork
- Sức khỏe: workout, diet, supplement, injury, recovery
- 11. Nghệ thuật — Giải trí (Arts & Entertainment)
- Loại hình: painting, sculpture, photography, literature, cinema
- Người: artist, curator, playwright, vocalist, director
- Nơi chốn: gallery, museum, theater, studio, auditorium
- Đánh giá: masterpiece, critique, genre, aesthetic, contemporary
- 12. Nông nghiệp — Lương thực (Agriculture & Food)
- Phương pháp: organic, irrigation, crop rotation, genetic modification
- Sản phẩm: harvest, yield, livestock, poultry, grain
- Vấn đề: drought, famine, soil erosion, pesticide, food security
- Giải pháp: sustainable farming, biotechnology, fair trade
- 13. Truyền thông — Mạng xã hội (Media & Social Media)
- Phương tiện: newspaper, broadcast, podcast, blog, social network
- Nội dung: headline, editorial, coverage, documentary, advertisement
- Vấn đề: fake news, censorship, bias, misinformation, privacy
- Vai trò: journalist, reporter, editor, influencer, subscriber
- 14. Tâm lý — Giáo dục đặc biệt (Psychology & Special Education)
- Khái niệm: anxiety, depression, self-esteem, motivation, cognition
- Rối loạn: ADHD, autism, dyslexia, phobia, trauma
- Can thiệp: counseling, therapy, mindfulness, rehabilitation
- Phát triển: emotional intelligence, resilience, empathy, social skills
Chiến lược ôn tập trước thi
8 tuần trước thi
| Tuần | Chủ đề chính | Ôn lại | Bài tập |
|---|---|---|---|
| 1 | Giáo dục + Môi trường | — | Bài 2, 4 |
| 2 | Công nghệ + Y tế | Tuần 1 | Bài 6, 8 |
| 3 | Kinh tế + Xã hội | Tuần 1-2 | Bài 10, 12 |
| 4 | Gia đình + Luật pháp | Tuần 2-3 | Bài 14, 16 |
| 5 | Du lịch + Thể thao + Nghệ thuật | Tuần 3-4 | Bài 18, 20, 22 |
| 6 | Nông nghiệp + Truyền thông + Tâm lý | Tuần 4-5 | Bài 24, 26, 28 |
| 7 | Tổng hợp + Word Formation | Tuần 5-6 | Bài 61, 62, 63 |
| 8 | Đề thi thử | Tất cả | Bài 64, 65, 66 |
Mẹo làm bài thi phần từ vựng
- Đọc toàn bộ câu trước — Hiểu ngữ cảnh trước khi chọn đáp án.
- Loại trừ đáp án sai — Nếu không chắc đáp án đúng, loại bỏ những đáp án chắc chắn sai.
- Chú ý collocation — Nhiều câu hỏi dựa trên cụm từ cố định (make a decision, take action).
- Phân biệt từ gần nghĩa — economic vs. economical, historic vs. historical, affect vs. effect.
- Word formation — Xác định từ loại cần thiết (n/v/adj/adv) dựa vào vị trí trong câu.
- Kiểm tra nghĩa tích cực/tiêu cực — Ngữ cảnh tích cực → loại từ tiêu cực và ngược lại.
- Quản lý thời gian — Không dành quá 30 giây cho 1 câu. Câu khó đánh dấu và quay lại sau.
Cặp từ dễ nhầm lẫn trong VSTEP
| Cặp từ | Phân biệt |
|---|---|
| economic / economical | economic = thuộc kinh tế / economical = tiết kiệm |
| affect / effect | affect (v.) = ảnh hưởng / effect (n.) = tác động, kết quả |
| historic / historical | historic = có ý nghĩa lịch sử / historical = thuộc về lịch sử |
| principal / principle | principal = hiệu trưởng; chính / principle = nguyên tắc |
| rise / raise | rise (v.i.) = tăng lên / raise (v.t.) = nâng lên, nuôi |
| continuous / continual | continuous = liên tục không ngắt / continual = liên tục có ngắt quãng |
| sensitive / sensible | sensitive = nhạy cảm / sensible = hợp lý, biết điều |
| complement / compliment | complement = bổ sung / compliment = khen ngợi |
| extensive / intensive | extensive = rộng, bao quát / intensive = chuyên sâu, tập trung |
| adopt / adapt | adopt = nhận nuôi, áp dụng / adapt = thích nghi, cải biên |
Tổng kết: Hệ thống 14 chủ đề với khoảng 1000 từ vựng cốt lõi. Ưu tiên học từ high-frequency (bài 68), kết hợp bài tập thực hành (bài 61-66), và ôn tập theo phương pháp Spaced Repetition (bài 67).