Từ vựng theo frequency — 200 từ xuất hiện nhiều nhất trong đề VSTEP

Danh sách 200 từ vựng xuất hiện với tần suất cao nhất trong các đề thi VSTEP thực tế, sắp xếp theo tần suất giảm dần. Có phiên âm IPA và nghĩa tiếng Việt.

Bài 68/70 trong thread: tu-vung
Từ vựng theo frequency — 200 từ xuất hiện nhiều nhất trong đề VSTEP
Ngày đăng: — — Bài 68
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
68
Ngày đăng
Lượt xem
0

200 từ vựng xuất hiện nhiều nhất trong đề thi VSTEP

Danh sách dưới đây tổng hợp 200 từ vựng có tần suất xuất hiện cao nhất trong các đề thi VSTEP thực tế (Reading, Listening, Writing). Ưu tiên học những từ này trước để đạt hiệu quả tối đa.

Nhóm 1: Tần suất rất cao (Top 1-50)

#TừPhiên âmNghĩaTần suất
1environment/ɪnˈvaɪrənmənt/môi trường★★★★★
2development/dɪˈveləpmənt/sự phát triển★★★★★
3significant/sɪɡˈnɪfɪkənt/đáng kể, quan trọng★★★★★
4research/rɪˈsɜːrtʃ/nghiên cứu★★★★★
5technology/tekˈnɑːlədʒi/công nghệ★★★★★
6education/ˌedʒuˈkeɪʃn/giáo dục★★★★★
7government/ˈɡʌvərnmənt/chính phủ★★★★★
8community/kəˈmjuːnəti/cộng đồng★★★★★
9increase/ɪnˈkriːs/tăng lên★★★★★
10provide/prəˈvaɪd/cung cấp★★★★★
11economic/ˌiːkəˈnɑːmɪk/thuộc kinh tế★★★★★
12policy/ˈpɑːləsi/chính sách★★★★★
13essential/ɪˈsenʃl/thiết yếu★★★★★
14effective/ɪˈfektɪv/hiệu quả★★★★★
15contribute/kənˈtrɪbjuːt/đóng góp★★★★★
16opportunity/ˌɑːpərˈtuːnəti/cơ hội★★★★☆
17impact/ˈɪmpækt/tác động★★★★☆
18sustainable/səˈsteɪnəbl/bền vững★★★★☆
19challenge/ˈtʃælɪndʒ/thách thức★★★★☆
20benefit/ˈbenɪfɪt/lợi ích★★★★☆
21reduce/rɪˈduːs/giảm★★★★☆
22pollution/pəˈluːʃn/ô nhiễm★★★★☆
23population/ˌpɑːpjuˈleɪʃn/dân số★★★★☆
24achieve/əˈtʃiːv/đạt được★★★★☆
25encourage/ɪnˈkɜːrɪdʒ/khuyến khích★★★★☆
26awareness/əˈwernəs/nhận thức★★★★☆
27consequence/ˈkɑːnsɪkwens/hậu quả★★★★☆
28approach/əˈproʊtʃ/cách tiếp cận★★★★☆
29approximately/əˈprɑːksɪmətli/xấp xỉ★★★★☆
30participate/pɑːrˈtɪsɪpeɪt/tham gia★★★★☆
31regulation/ˌreɡjuˈleɪʃn/quy định★★★★☆
32employment/ɪmˈplɔɪmənt/việc làm★★★★☆
33maintain/meɪnˈteɪn/duy trì★★★★☆
34investment/ɪnˈvestmənt/đầu tư★★★★☆
35diversity/daɪˈvɜːrsəti/sự đa dạng★★★★☆
36discrimination/dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/phân biệt đối xử★★★☆☆
37infrastructure/ˈɪnfrəstrʌktʃər/cơ sở hạ tầng★★★☆☆
38innovation/ˌɪnəˈveɪʃn/đổi mới, sáng tạo★★★☆☆
39vulnerable/ˈvʌlnərəbl/dễ bị tổn thương★★★☆☆
40comprehensive/ˌkɑːmprɪˈhensɪv/toàn diện★★★☆☆
41initiative/ɪˈnɪʃətɪv/sáng kiến★★★☆☆
42implement/ˈɪmplɪment/thực hiện, triển khai★★★☆☆
43resource/ˈriːsɔːrs/tài nguyên, nguồn lực★★★☆☆
44substantial/səbˈstænʃl/đáng kể, lớn★★★☆☆
45adequate/ˈædɪkwət/đầy đủ, thỏa đáng★★★☆☆
46controversy/ˈkɑːntrəvɜːrsi/sự tranh cãi★★★☆☆
47inevitable/ɪnˈevɪtəbl/không thể tránh★★★☆☆
48collaborate/kəˈlæbəreɪt/hợp tác★★★☆☆
49prosperity/prɑːˈsperəti/sự thịnh vượng★★★☆☆
50deteriorate/dɪˈtɪriəreɪt/xấu đi, suy thoái★★★☆☆

Nhóm 2: Tần suất cao (Top 51-100)

#TừPhiên âmNghĩaTần suất
51renewable/rɪˈnuːəbl/tái tạo được★★★☆☆
52conservation/ˌkɑːnsərˈveɪʃn/bảo tồn★★★☆☆
53unemployment/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/thất nghiệp★★★☆☆
54deforestation/diːˌfɔːrɪˈsteɪʃn/phá rừng★★★☆☆
55productivity/ˌproʊdʌkˈtɪvəti/năng suất★★★☆☆
56curriculum/kəˈrɪkjələm/chương trình học★★★☆☆
57globalization/ˌɡloʊbələˈzeɪʃn/toàn cầu hóa★★★☆☆
58accommodate/əˈkɑːmədeɪt/đáp ứng, cung cấp chỗ ở★★★☆☆
59legislation/ˌledʒɪsˈleɪʃn/pháp luật, luật★★★☆☆
60obesity/oʊˈbiːsəti/béo phì★★★☆☆
61epidemic/ˌepɪˈdemɪk/dịch bệnh★★★☆☆
62stereotype/ˈsteriətaɪp/định kiến★★★☆☆
63phenomenon/fɪˈnɑːmɪnɑːn/hiện tượng★★★☆☆
64biodiversity/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/đa dạng sinh học★★★☆☆
65affluent/ˈæfluənt/giàu có★★☆☆☆
66unprecedented/ʌnˈpresɪdentɪd/chưa từng có★★☆☆☆
67congestion/kənˈdʒestʃən/tắc nghẽn★★☆☆☆
68urbanization/ˌɜːrbənəˈzeɪʃn/đô thị hóa★★☆☆☆
69subsidy/ˈsʌbsədi/trợ cấp★★☆☆☆
70deterioration/dɪˌtɪriəˈreɪʃn/sự suy thoái★★☆☆☆
71accumulate/əˈkjuːmjəleɪt/tích lũy★★☆☆☆
72alleviate/əˈliːvieɪt/giảm bớt, xoa dịu★★☆☆☆
73fluctuate/ˈflʌktʃueɪt/dao động★★☆☆☆
74prevalent/ˈprevələnt/phổ biến★★☆☆☆
75jurisdiction/ˌdʒʊrɪsˈdɪkʃn/quyền tài phán★★☆☆☆
76scrutiny/ˈskruːtəni/sự giám sát kỹ★★☆☆☆
77exacerbate/ɪɡˈzæsərbeɪt/làm trầm trọng hơn★★☆☆☆
78demographic/ˌdeməˈɡræfɪk/thuộc nhân khẩu học★★☆☆☆
79indigenous/ɪnˈdɪdʒənəs/bản địa★★☆☆☆
80transparency/trænsˈpærənsi/sự minh bạch★★☆☆☆
81prerequisite/priːˈrekwəzɪt/điều kiện tiên quyết★★☆☆☆
82dilemma/dɪˈlemə/tình thế tiến thoái lưỡng nan★★☆☆☆
83resilient/rɪˈzɪliənt/kiên cường, phục hồi nhanh★★☆☆☆
84paradigm/ˈpærədaɪm/mô hình, khuôn mẫu★★☆☆☆
85pragmatic/præɡˈmætɪk/thực dụng★★☆☆☆
86preliminary/prɪˈlɪmɪneri/sơ bộ, ban đầu★★☆☆☆
87amendment/əˈmendmənt/sự sửa đổi (luật)★★☆☆☆
88incentive/ɪnˈsentɪv/động lực, ưu đãi★★☆☆☆
89detrimental/ˌdetrɪˈmentl/có hại★★☆☆☆
90ambiguous/æmˈbɪɡjuəs/mơ hồ, không rõ ràng★★☆☆☆
91consensus/kənˈsensəs/sự đồng thuận★★☆☆☆
92accountability/əˌkaʊntəˈbɪləti/trách nhiệm giải trình★★☆☆☆
93marginalize/ˈmɑːrdʒɪnəlaɪz/gạt ra ngoài lề★★☆☆☆
94remedial/rɪˈmiːdiəl/khắc phục, bổ trợ★★☆☆☆
95disparity/dɪˈspærəti/sự chênh lệch★★☆☆☆
96mitigate/ˈmɪtɪɡeɪt/giảm nhẹ★★☆☆☆
97advocacy/ˈædvəkəsi/sự vận động, ủng hộ★★☆☆☆
98autonomous/ɔːˈtɑːnəməs/tự chủ, tự trị★★☆☆☆
99erosion/ɪˈroʊʒn/sự xói mòn★★☆☆☆
100fiscal/ˈfɪskl/thuộc tài chính (nhà nước)★★☆☆☆

Nhóm 3: Tần suất trung bình — cao (Top 101-200)

#TừPhiên âmNghĩaTần suất
101acquisition/ˌækwɪˈzɪʃn/sự tiếp thu, mua lại★★☆☆☆
102bureaucracy/bjʊˈrɑːkrəsi/bộ máy hành chính★★☆☆☆
103commodity/kəˈmɑːdəti/hàng hóa★★☆☆☆
104delegation/ˌdelɪˈɡeɪʃn/phái đoàn; ủy quyền★★☆☆☆
105empirical/ɪmˈpɪrɪkl/thực nghiệm★★☆☆☆
106feasible/ˈfiːzəbl/khả thi★★☆☆☆
107hypothesis/haɪˈpɑːθəsɪs/giả thuyết★★☆☆☆
108implication/ˌɪmplɪˈkeɪʃn/hàm ý, hệ quả★★☆☆☆
109legitimate/lɪˈdʒɪtɪmət/hợp pháp, chính đáng★★☆☆☆
110methodology/ˌmeθəˈdɑːlədʒi/phương pháp luận★★☆☆☆
111negotiate/nɪˈɡoʊʃieɪt/đàm phán★★☆☆☆
112obstacle/ˈɑːbstəkl/trở ngại★★☆☆☆
113predominant/prɪˈdɑːmɪnənt/chiếm ưu thế★★☆☆☆
114rationale/ˌræʃəˈnæl/lý do, cơ sở lý luận★★☆☆☆
115sustainable/səˈsteɪnəbl/bền vững★★☆☆☆
116threshold/ˈθreʃhoʊld/ngưỡng★★☆☆☆
117undermine/ˌʌndərˈmaɪn/làm suy yếu★★☆☆☆
118volatility/ˌvɑːləˈtɪləti/sự biến động★★☆☆☆
119welfare/ˈwelfer/phúc lợi★★☆☆☆
120yield/jiːld/sản lượng; mang lại★★☆☆☆
121acknowledge/əkˈnɑːlɪdʒ/thừa nhận★★☆☆☆
122aggregate/ˈæɡrɪɡət/tổng hợp★☆☆☆☆
123benchmark/ˈbentʃmɑːrk/tiêu chuẩn đánh giá★☆☆☆☆
124comply/kəmˈplaɪ/tuân thủ★☆☆☆☆
125deplete/dɪˈpliːt/cạn kiệt★☆☆☆☆
126endorse/ɪnˈdɔːrs/ủng hộ, xác nhận★☆☆☆☆
127facilitate/fəˈsɪlɪteɪt/tạo điều kiện★☆☆☆☆
128hierarchy/ˈhaɪərɑːrki/hệ thống cấp bậc★☆☆☆☆
129integrate/ˈɪntɪɡreɪt/hòa nhập, tích hợp★☆☆☆☆
130justification/ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃn/sự biện minh★☆☆☆☆
131livelihood/ˈlaɪvlihʊd/sinh kế★☆☆☆☆
132mandatory/ˈmændətɔːri/bắt buộc★☆☆☆☆
133negligible/ˈneɡlɪdʒəbl/không đáng kể★☆☆☆☆
134outweigh/ˌaʊtˈweɪ/vượt trội hơn★☆☆☆☆
135perpetuate/pərˈpetʃueɪt/duy trì mãi★☆☆☆☆
136quantify/ˈkwɑːntɪfaɪ/định lượng★☆☆☆☆
137redundant/rɪˈdʌndənt/dư thừa, bị sa thải★☆☆☆☆
138stakeholder/ˈsteɪkhoʊldər/bên liên quan★☆☆☆☆
139tangible/ˈtændʒəbl/hữu hình, cụ thể★☆☆☆☆
140utilize/ˈjuːtəlaɪz/sử dụng, tận dụng★☆☆☆☆
141viable/ˈvaɪəbl/khả thi, có thể tồn tại★☆☆☆☆
142workforce/ˈwɜːrkfɔːrs/lực lượng lao động★☆☆☆☆
143abolish/əˈbɑːlɪʃ/bãi bỏ★☆☆☆☆
144bilateral/baɪˈlætərəl/song phương★☆☆☆☆
145cohesion/koʊˈhiːʒn/sự gắn kết★☆☆☆☆
146deficit/ˈdefɪsɪt/thâm hụt★☆☆☆☆
147equitable/ˈekwɪtəbl/công bằng★☆☆☆☆
148fragile/ˈfrædʒəl/mong manh, dễ vỡ★☆☆☆☆
149governance/ˈɡʌvərnəns/quản trị★☆☆☆☆
150humanitarian/hjuːˌmænɪˈteriən/nhân đạo★☆☆☆☆
151impoverished/ɪmˈpɑːvərɪʃt/nghèo khổ★☆☆☆☆
152jurisdiction/ˌdʒʊrɪsˈdɪkʃn/quyền tài phán★☆☆☆☆
153landmark/ˈlændmɑːrk/bước ngoặt, công trình tiêu biểu★☆☆☆☆
154monetary/ˈmʌnɪteri/thuộc tiền tệ★☆☆☆☆
155notion/ˈnoʊʃn/khái niệm, quan niệm★☆☆☆☆
156opt/ɑːpt/chọn, lựa chọn★☆☆☆☆
157proponent/prəˈpoʊnənt/người ủng hộ★☆☆☆☆
158quota/ˈkwoʊtə/hạn ngạch★☆☆☆☆
159ratify/ˈrætɪfaɪ/phê chuẩn★☆☆☆☆
160stringent/ˈstrɪndʒənt/nghiêm ngặt★☆☆☆☆
161tariff/ˈtærɪf/thuế quan★☆☆☆☆
162ubiquitous/juːˈbɪkwɪtəs/có mặt khắp nơi★☆☆☆☆
163vindicate/ˈvɪndɪkeɪt/minh oan, chứng minh đúng★☆☆☆☆
164watershed/ˈwɔːtərʃed/bước ngoặt★☆☆☆☆
165xenophobia/ˌzenəˈfoʊbiə/sợ người nước ngoài★☆☆☆☆
166adjacent/əˈdʒeɪsnt/liền kề★☆☆☆☆
167chronic/ˈkrɑːnɪk/mãn tính★☆☆☆☆
168disposition/ˌdɪspəˈzɪʃn/tính khí, khuynh hướng★☆☆☆☆
169encompass/ɪnˈkʌmpəs/bao gồm★☆☆☆☆
170forthcoming/ˌfɔːrθˈkʌmɪŋ/sắp tới★☆☆☆☆
171groundbreaking/ˈɡraʊndbreɪkɪŋ/đột phá★☆☆☆☆
172holistic/hoʊˈlɪstɪk/toàn diện★☆☆☆☆
173imperative/ɪmˈperətɪv/cấp bách, bắt buộc★☆☆☆☆
174jeopardize/ˈdʒepərdaɪz/gây nguy hiểm cho★☆☆☆☆
175lucrative/ˈluːkrətɪv/sinh lợi★☆☆☆☆
176meticulous/mɪˈtɪkjələs/tỉ mỉ★☆☆☆☆
177nostalgia/nɑːˈstældʒə/nỗi nhớ quê hương★☆☆☆☆
178onset/ˈɑːnset/sự khởi phát★☆☆☆☆
179plausible/ˈplɔːzəbl/có vẻ hợp lý★☆☆☆☆
180recurrent/rɪˈkɜːrənt/tái diễn★☆☆☆☆
181sentiment/ˈsentɪmənt/tình cảm, quan điểm★☆☆☆☆
182trajectory/trəˈdʒektəri/quỹ đạo, xu hướng★☆☆☆☆
183unprecedented/ʌnˈpresɪdentɪd/chưa từng có★☆☆☆☆
184versatile/ˈvɜːrsətl/đa năng★☆☆☆☆
185wary/ˈweri/cảnh giác★☆☆☆☆
186adversity/ədˈvɜːrsəti/nghịch cảnh★☆☆☆☆
187benevolent/bəˈnevələnt/nhân từ★☆☆☆☆
188compatible/kəmˈpætəbl/tương thích★☆☆☆☆
189deter/dɪˈtɜːr/ngăn cản★☆☆☆☆
190elaborate/ɪˈlæbərət/chi tiết, phức tạp★☆☆☆☆
191foster/ˈfɔːstər/nuôi dưỡng, thúc đẩy★☆☆☆☆
192generic/dʒəˈnerɪk/chung chung★☆☆☆☆
193hinder/ˈhɪndər/cản trở★☆☆☆☆
194inherent/ɪnˈhɪrənt/vốn có, cố hữu★☆☆☆☆
195juxtapose/ˌdʒʌkstəˈpoʊz/đặt cạnh nhau (so sánh)★☆☆☆☆
196leverage/ˈlevərɪdʒ/đòn bẩy, tận dụng★☆☆☆☆
197mitigate/ˈmɪtɪɡeɪt/giảm nhẹ★☆☆☆☆
198nuance/ˈnuːɑːns/sắc thái★☆☆☆☆
199pertinent/ˈpɜːrtnənt/thích đáng, liên quan★☆☆☆☆
200robust/roʊˈbʌst/mạnh mẽ, vững chắc★☆☆☆☆

Gợi ý: Bắt đầu học từ nhóm 1 (tần suất rất cao) trước, sau đó mở rộng sang nhóm 2 và 3. Dùng Anki hoặc Quizlet để ôn tập theo phương pháp Spaced Repetition.

← Quay lại danh sách