Hoàn thành 30 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra kiến thức collocations với make, do, have, take, get, give, pay, keep. Đáp án và giải thích chi tiết ở cuối bài.
Phần 1: Chọn động từ đúng (câu 1-15)
Câu 1. She needs to ______ a decision about which university to attend.
A. do B. make C. take D. have
Câu 2. Could you ______ me a favor and proofread my essay?
A. make B. give C. do D. take
Câu 3. The students ______ notes carefully during the lecture.
A. made B. did C. took D. had
Câu 4. We should ______ attention to the teacher's feedback.
A. give B. make C. pay D. take
Câu 5. He ______ into trouble for cheating on the test.
A. made B. got C. took D. had
Câu 6. The manager ______ a speech at the annual meeting.
A. made B. did C. gave D. took
Câu 7. You must ______ responsibility for your own learning.
A. make B. do C. have D. take
Câu 8. Please ______ in mind that the library closes at 9 PM.
A. take B. keep C. have D. make
Câu 9. She ______ great progress in her VSTEP preparation.
A. did B. took C. made D. got
Câu 10. The company ______ priority to employee training.
A. makes B. gives C. pays D. takes
Câu 11. They ______ a conversation about climate change.
A. made B. did C. had D. gave
Câu 12. We paid a ______ to the Ho Chi Minh Museum last Sunday.
A. trip B. travel C. visit D. tour
Câu 13. Hard work will ______ off eventually.
A. give B. make C. keep D. pay
Câu 14. It is important to ______ track of your study hours.
A. make B. keep C. take D. do
Câu 15. The teacher ______ useful feedback on our writing.
A. made B. did C. gave D. took
Phần 2: Chọn cụm từ đúng (câu 16-25)
Câu 16. Urbanization ______ many social problems.
A. gives rise to B. makes rise to C. takes rise to D. does rise to
Câu 17. Every citizen should ______ part in community activities.
A. make B. do C. have D. take
Câu 18. You should ______ advantage of the free tutoring sessions.
A. make B. take C. get D. have
Câu 19. Small daily habits can ______ a big difference.
A. do B. have C. make D. give
Câu 20. We need to ______ all factors into account before deciding.
A. give B. keep C. make D. take
Câu 21. Technology has ______ a huge impact on modern education.
A. made B. done C. had D. given
Câu 22. The graduation ceremony will ______ place on June 15th.
A. have B. make C. take D. do
Câu 23. She works hard to ______ up with the advanced class.
A. take B. get C. make D. keep
Câu 24. Please ______ me informed about any changes to the schedule.
A. keep B. make C. give D. take
Câu 25. He always ______ his best in every exam.
A. makes B. does C. takes D. gives
Phần 3: Sửa lỗi collocation (câu 26-30)
Câu 26. Tìm lỗi sai: "She did a complaint about the noisy neighbors."
A. did → made B. did → took C. did → gave D. Không có lỗi
Câu 27. Tìm lỗi sai: "You should make your homework before watching TV."
A. make → do B. make → take C. make → have D. Không có lỗi
Câu 28. Tìm lỗi sai: "The exam will have place in the main hall."
A. have → make B. have → take C. have → do D. Không có lỗi
Câu 29. Tìm lỗi sai: "He made harm to the environment by dumping waste."
A. made → did B. made → gave C. made → had D. Không có lỗi
Câu 30. Tìm lỗi sai: "She took a promise to help the community."
A. took → made B. took → did C. took → gave D. Không có lỗi
Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B | make a decision — cụm từ cố định nghĩa là "đưa ra quyết định" |
| 2 | C | do someone a favor — cụm từ cố định nghĩa là "giúp ai đó một việc" |
| 3 | C | take notes — cụm từ cố định nghĩa là "ghi chép" |
| 4 | C | pay attention to — cụm từ cố định nghĩa là "chú ý đến" |
| 5 | B | get into trouble — cụm từ cố định nghĩa là "gặp rắc rối" |
| 6 | C | give a speech — cụm từ cố định nghĩa là "phát biểu, diễn thuyết" |
| 7 | D | take responsibility — cụm từ cố định nghĩa là "chịu trách nhiệm" |
| 8 | B | keep in mind — cụm từ cố định nghĩa là "ghi nhớ, lưu ý" |
| 9 | C | make progress — cụm từ cố định nghĩa là "tiến bộ" |
| 10 | B | give priority to — cụm từ cố định nghĩa là "ưu tiên" |
| 11 | C | have a conversation — cụm từ cố định nghĩa là "trò chuyện" |
| 12 | C | pay a visit — cụm từ cố định nghĩa là "đến thăm" |
| 13 | D | pay off — cụm từ cố định nghĩa là "được đền đáp" |
| 14 | B | keep track of — cụm từ cố định nghĩa là "theo dõi" |
| 15 | C | give feedback — cụm từ cố định nghĩa là "phản hồi" |
| 16 | A | give rise to — cụm từ cố định nghĩa là "dẫn đến, gây ra" |
| 17 | D | take part in — cụm từ cố định nghĩa là "tham gia" |
| 18 | B | take advantage of — cụm từ cố định nghĩa là "tận dụng" |
| 19 | C | make a difference — cụm từ cố định nghĩa là "tạo ra sự khác biệt" |
| 20 | D | take into account — cụm từ cố định nghĩa là "cân nhắc, xem xét" |
| 21 | C | have an impact on — cụm từ cố định nghĩa là "có tác động đến" |
| 22 | C | take place — cụm từ cố định nghĩa là "diễn ra" |
| 23 | D | keep up with — cụm từ cố định nghĩa là "bắt kịp" |
| 24 | A | keep sb informed — cụm từ cố định nghĩa là "thông báo cho ai" |
| 25 | B | do one's best — cụm từ cố định nghĩa là "cố gắng hết sức" |
| 26 | A | Phải dùng make a complaint (không dùng do a complaint) |
| 27 | A | Phải dùng do homework (không dùng make homework) |
| 28 | B | Phải dùng take place (không dùng have place) |
| 29 | A | Phải dùng do harm (không dùng make harm) |
| 30 | A | Phải dùng make a promise (không dùng take a promise) |