Hoàn thành 20 câu trắc nghiệm dưới đây để kiểm tra kiến thức idioms đã học ở bài 38. Mỗi câu yêu cầu chọn nghĩa đúng hoặc idiom phù hợp với ngữ cảnh. Đáp án và giải thích ở cuối bài.
Phần 1: Chọn nghĩa đúng của idiom gạch chân (câu 1-10)
Câu 1. "She hit the books all weekend." nghĩa là gì?
A. Cô ấy đánh vào sách B. Cô ấy học bài chăm chỉ C. Cô ấy mua sách D. Cô ấy vứt sách đi
Câu 2. "The exam was a piece of cake." nghĩa là gì?
A. Bài thi có phần về bánh B. Bài thi rất khó C. Bài thi rất dễ D. Bài thi rất dài
Câu 3. "He feels under the weather today." nghĩa là gì?
A. Anh ấy thích thời tiết B. Anh ấy không khỏe C. Anh ấy đang ở ngoài trời D. Anh ấy rất vui
Câu 4. "The good news came out of the blue." nghĩa là gì?
A. Tin tốt đến từ trời xanh B. Tin tốt đến rất chậm C. Tin tốt đến bất ngờ D. Tin tốt đến theo kế hoạch
Câu 5. "They don't see eye to eye on this matter." nghĩa là gì?
A. Họ không nhìn nhau B. Họ không đồng ý với nhau C. Họ không gặp nhau D. Họ không nói chuyện
Câu 6. "Stop beating around the bush and tell me the answer." nghĩa là gì?
A. Ngừng đánh bụi rậm B. Ngừng nói vòng vo C. Ngừng chạy xung quanh D. Ngừng phàn nàn
Câu 7. "She was on cloud nine when she received the scholarship." nghĩa là gì?
A. Cô ấy rất lo lắng B. Cô ấy rất buồn C. Cô ấy cực kỳ vui D. Cô ấy rất ngạc nhiên
Câu 8. "Studying abroad costs an arm and a leg." nghĩa là gì?
A. Rất nguy hiểm B. Rất đắt đỏ C. Rất xa D. Rất mệt mỏi
Câu 9. "Education is important in the long run." nghĩa là gì?
A. trong ngắn hạn B. ngay lập tức C. về lâu dài D. vào phút chót
Câu 10. "He let the cat out of the bag about the surprise party." nghĩa là gì?
A. Anh ấy thả mèo ra B. Anh ấy lỡ tiết lộ bí mật C. Anh ấy mang mèo đến tiệc D. Anh ấy hủy bữa tiệc
Phần 2: Chọn idiom phù hợp với ngữ cảnh (câu 11-20)
Câu 11. She submitted her report two days before the deadline. She finished it ______.
A. at the last minute B. ahead of time C. once in a blue moon D. behind the times
Câu 12. He was so nervous before the presentation that he almost cancelled it. He ______.
A. called it a day B. hit the books C. got cold feet D. passed with flying colors
Câu 13. By working at a coffee shop near campus, she can study and earn money at the same time. She ______.
A. misses the boat B. saves for a rainy day C. bites off more than she can chew D. kills two birds with one stone
Câu 14. The new employee is still learning how to do things at the company. He is ______.
A. burning the midnight oil B. learning the ropes C. going the extra mile D. calling it a day
Câu 15. "To summarize everything I just said..." — Bạn có thể thay thế bằng idiom nào?
A. Out of the blue B. On cloud nine C. In a nutshell D. At the end of one's rope
Câu 16. She failed the test, but she learned from her mistakes and did better next time. ______.
A. No pain, no gain B. Every cloud has a silver lining C. Easier said than done D. Back to square one
Câu 17. Many students struggle to pay for tuition, food, and rent every month. They struggle to ______.
A. save for a rainy day B. cost an arm and a leg C. make ends meet D. a drop in the ocean
Câu 18. Your IELTS score has been improving steadily. You are ______.
A. behind the times B. on the right track C. up in the air D. back to square one
Câu 19. He cheated on the exam and now the teacher wants to see him. He has to ______.
A. call it a day B. pull his weight C. face the music D. break the news
Câu 20. That name sounds familiar to me, but I can't remember where I heard it. It ______.
A. speaks my mind B. costs an arm and a leg C. lends an ear D. rings a bell
Đáp án và giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B | hit the books = học bài chăm chỉ (không phải nghĩa đen "đánh vào sách") |
| 2 | C | a piece of cake = rất dễ dàng |
| 3 | B | under the weather = không khỏe, hơi ốm |
| 4 | C | out of the blue = bất ngờ, không báo trước |
| 5 | B | see eye to eye = đồng ý, cùng quan điểm |
| 6 | B | beat around the bush = nói vòng vo, không đi vào trọng tâm |
| 7 | C | on cloud nine = cực kỳ vui sướng, hạnh phúc |
| 8 | B | cost an arm and a leg = rất đắt đỏ |
| 9 | C | in the long run = về lâu dài, xét trong dài hạn |
| 10 | B | let the cat out of the bag = lỡ miệng tiết lộ bí mật |
| 11 | B | ahead of time = trước thời hạn (nộp trước deadline 2 ngày) |
| 12 | C | got cold feet = mất can đảm, chùn bước trước khi làm gì |
| 13 | D | kill two birds with one stone = một công đôi việc (vừa học vừa kiếm tiền) |
| 14 | B | learning the ropes = đang học việc, làm quen với công việc mới |
| 15 | C | in a nutshell = tóm lại, nói ngắn gọn |
| 16 | B | every cloud has a silver lining = trong cái rủi có cái may (thi rớt nhưng rút kinh nghiệm) |
| 17 | C | make ends meet = đủ sống, xoay sở chi phí hàng tháng |
| 18 | B | on the right track = đi đúng hướng (điểm thi cải thiện đều đặn) |
| 19 | C | face the music = đối mặt với hậu quả (gian lận bị phát hiện) |
| 20 | D | ring a bell = nghe quen quen (tên nghe quen nhưng không nhớ rõ) |