Từ dễ nhầm phần 1 — Affect Effect Advice Advise Lose Loose

Phân biệt các cặp từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh: Affect/Effect, Advice/Advise, Lose/Loose, Rise/Raise và nhiều cặp khác. Bảng so sánh nghĩa kèm ví dụ cho VSTEP B1-B2.

Bài 46/70 trong thread: tu-vung
Từ dễ nhầm phần 1 — Affect Effect Advice Advise Lose Loose
Ngày đăng: — — Bài 46
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
46
Ngày đăng
Lượt xem
0

Từ dễ nhầm phần 1 — Commonly Confused Words (Part 1)

Trong tiếng Anh có nhiều cặp từ trông giống nhau hoặc phát âm gần giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác. Đây là "bẫy" thường gặp trong đề thi VSTEP. Hãy nắm vững các cặp từ dưới đây.

Cặp 1: AFFECT vs EFFECT

Từ ATừ loạiNghĩa ATừ BTừ loạiNghĩa B
affectv.ảnh hưởng (đến)effectn.tác động, kết quả

Ví dụ phân biệt:

  • Pollution affects our health badly. (V — ảnh hưởng đến sức khỏe)
  • Pollution has negative effects on our health. (N — tác động tiêu cực)

Mẹo nhớ: Affect = Action (động từ), Effect = End result (danh từ).

Cặp 2: ADVICE vs ADVISE

Từ ATừ loạiNghĩa ATừ BTừ loạiNghĩa B
advicen.lời khuyênadvisev.khuyên

Ví dụ phân biệt:

  • Thank you for your advice. (N — lời khuyên)
  • I would advise you to study harder. (V — khuyên bạn)

Mẹo nhớ: advice (danh từ, phát âm /s/) — advise (động từ, phát âm /z/).

Cặp 3: LOSE vs LOOSE

Từ ATừ loạiNghĩa ATừ BTừ loạiNghĩa B
losev.mất, thualooseadj.lỏng, rộng

Ví dụ phân biệt:

  • Don't lose your passport when traveling. (V — đánh mất)
  • This shirt is too loose for me. (Adj — rộng, lỏng)

Mẹo nhớ: lose có 1 chữ "o" (mất đi 1 chữ o), loose có 2 chữ "o" (lỏng lẻo, thêm ra).

Cặp 4: QUITE vs QUIET vs QUIT

TừTừ loạiPhiên âmNghĩaVí dụ
quiteadv./kwaɪt/khá, tương đốiThe exam was quite difficult.
quietadj./ˈkwaɪət/yên tĩnhThe library is very quiet.
quitv./kwɪt/bỏ, nghỉHe decided to quit smoking.

Cặp 5: PRINCIPAL vs PRINCIPLE

Từ ATừ loạiNghĩa ATừ BTừ loạiNghĩa B
principaln./adj.hiệu trưởng; chính, chủ yếuprinciplen.nguyên tắc, nguyên lý

Ví dụ phân biệt:

  • The principal gave a speech at the ceremony. (N — hiệu trưởng)
  • Honesty is an important principle in life. (N — nguyên tắc)

Mẹo nhớ: principal — "al" như "a leader" (người đứng đầu). principle — "le" như "rule" (quy tắc).

Cặp 6: ACCEPT vs EXCEPT

Từ ATừ loạiNghĩa ATừ BTừ loạiNghĩa B
acceptv.chấp nhậnexceptprep.ngoại trừ

Ví dụ phân biệt:

  • She accepted the job offer immediately. (V — chấp nhận)
  • Everyone passed except Tom. (Prep — ngoại trừ)

Cặp 7: WEATHER vs WHETHER

Từ ATừ loạiNghĩa ATừ BTừ loạiNghĩa B
weathern.thời tiếtwhetherconj.liệu ... hay không

Ví dụ phân biệt:

  • The weather is beautiful today. (N — thời tiết)
  • I don't know whether she will come or not. (Conj — liệu có hay không)

Cặp 8: PERSONAL vs PERSONNEL

Từ ATừ loạiNghĩa ATừ BTừ loạiNghĩa B
personaladj.cá nhân, riêng tưpersonneln.nhân sự, nhân viên

Ví dụ phân biệt:

  • This is my personal opinion. (Adj — cá nhân)
  • The company hired new personnel for the project. (N — nhân sự)

Mẹo nhớ: personal = tính từ (đuôi -al). personnel = danh từ, nhấn âm cuối /ˌpɜːrsəˈnel/.

Cặp 9: ECONOMIC vs ECONOMICAL

Từ ATừ loạiNghĩa ATừ BTừ loạiNghĩa B
economicadj.thuộc kinh tếeconomicaladj.tiết kiệm

Ví dụ phân biệt:

  • The economic growth rate was 6.5% last year. (Adj — thuộc kinh tế)
  • This car is very economical on fuel. (Adj — tiết kiệm nhiên liệu)

Cặp 10: HISTORIC vs HISTORICAL

Từ ATừ loạiNghĩa ATừ BTừ loạiNghĩa B
historicadj.có ý nghĩa lịch sử, quan trọnghistoricaladj.thuộc về lịch sử

Ví dụ phân biệt:

  • The Dien Bien Phu victory was a historic event. (Adj — sự kiện lịch sử quan trọng)
  • The museum has a rich collection of historical artifacts. (Adj — đồ vật thuộc lịch sử)
← Quay lại danh sách