Từ dễ nhầm phần 1 — Commonly Confused Words (Part 1)
Trong tiếng Anh có nhiều cặp từ trông giống nhau hoặc phát âm gần giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác. Đây là "bẫy" thường gặp trong đề thi VSTEP. Hãy nắm vững các cặp từ dưới đây.
Cặp 1: AFFECT vs EFFECT
| Từ A | Từ loại | Nghĩa A | Từ B | Từ loại | Nghĩa B |
|---|---|---|---|---|---|
| affect | v. | ảnh hưởng (đến) | effect | n. | tác động, kết quả |
Ví dụ phân biệt:
- Pollution affects our health badly. (V — ảnh hưởng đến sức khỏe)
- Pollution has negative effects on our health. (N — tác động tiêu cực)
Mẹo nhớ: Affect = Action (động từ), Effect = End result (danh từ).
Cặp 2: ADVICE vs ADVISE
| Từ A | Từ loại | Nghĩa A | Từ B | Từ loại | Nghĩa B |
|---|---|---|---|---|---|
| advice | n. | lời khuyên | advise | v. | khuyên |
Ví dụ phân biệt:
- Thank you for your advice. (N — lời khuyên)
- I would advise you to study harder. (V — khuyên bạn)
Mẹo nhớ: advice (danh từ, phát âm /s/) — advise (động từ, phát âm /z/).
Cặp 3: LOSE vs LOOSE
| Từ A | Từ loại | Nghĩa A | Từ B | Từ loại | Nghĩa B |
|---|---|---|---|---|---|
| lose | v. | mất, thua | loose | adj. | lỏng, rộng |
Ví dụ phân biệt:
- Don't lose your passport when traveling. (V — đánh mất)
- This shirt is too loose for me. (Adj — rộng, lỏng)
Mẹo nhớ: lose có 1 chữ "o" (mất đi 1 chữ o), loose có 2 chữ "o" (lỏng lẻo, thêm ra).
Cặp 4: QUITE vs QUIET vs QUIT
| Từ | Từ loại | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| quite | adv. | /kwaɪt/ | khá, tương đối | The exam was quite difficult. |
| quiet | adj. | /ˈkwaɪət/ | yên tĩnh | The library is very quiet. |
| quit | v. | /kwɪt/ | bỏ, nghỉ | He decided to quit smoking. |
Cặp 5: PRINCIPAL vs PRINCIPLE
| Từ A | Từ loại | Nghĩa A | Từ B | Từ loại | Nghĩa B |
|---|---|---|---|---|---|
| principal | n./adj. | hiệu trưởng; chính, chủ yếu | principle | n. | nguyên tắc, nguyên lý |
Ví dụ phân biệt:
- The principal gave a speech at the ceremony. (N — hiệu trưởng)
- Honesty is an important principle in life. (N — nguyên tắc)
Mẹo nhớ: principal — "al" như "a leader" (người đứng đầu). principle — "le" như "rule" (quy tắc).
Cặp 6: ACCEPT vs EXCEPT
| Từ A | Từ loại | Nghĩa A | Từ B | Từ loại | Nghĩa B |
|---|---|---|---|---|---|
| accept | v. | chấp nhận | except | prep. | ngoại trừ |
Ví dụ phân biệt:
- She accepted the job offer immediately. (V — chấp nhận)
- Everyone passed except Tom. (Prep — ngoại trừ)
Cặp 7: WEATHER vs WHETHER
| Từ A | Từ loại | Nghĩa A | Từ B | Từ loại | Nghĩa B |
|---|---|---|---|---|---|
| weather | n. | thời tiết | whether | conj. | liệu ... hay không |
Ví dụ phân biệt:
- The weather is beautiful today. (N — thời tiết)
- I don't know whether she will come or not. (Conj — liệu có hay không)
Cặp 8: PERSONAL vs PERSONNEL
| Từ A | Từ loại | Nghĩa A | Từ B | Từ loại | Nghĩa B |
|---|---|---|---|---|---|
| personal | adj. | cá nhân, riêng tư | personnel | n. | nhân sự, nhân viên |
Ví dụ phân biệt:
- This is my personal opinion. (Adj — cá nhân)
- The company hired new personnel for the project. (N — nhân sự)
Mẹo nhớ: personal = tính từ (đuôi -al). personnel = danh từ, nhấn âm cuối /ˌpɜːrsəˈnel/.
Cặp 9: ECONOMIC vs ECONOMICAL
| Từ A | Từ loại | Nghĩa A | Từ B | Từ loại | Nghĩa B |
|---|---|---|---|---|---|
| economic | adj. | thuộc kinh tế | economical | adj. | tiết kiệm |
Ví dụ phân biệt:
- The economic growth rate was 6.5% last year. (Adj — thuộc kinh tế)
- This car is very economical on fuel. (Adj — tiết kiệm nhiên liệu)
Cặp 10: HISTORIC vs HISTORICAL
| Từ A | Từ loại | Nghĩa A | Từ B | Từ loại | Nghĩa B |
|---|---|---|---|---|---|
| historic | adj. | có ý nghĩa lịch sử, quan trọng | historical | adj. | thuộc về lịch sử |
Ví dụ phân biệt:
- The Dien Bien Phu victory was a historic event. (Adj — sự kiện lịch sử quan trọng)
- The museum has a rich collection of historical artifacts. (Adj — đồ vật thuộc lịch sử)