Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Từ dễ nhầm phần 2 — Raise Rise Lay Lie Borrow Lend

Phân biệt các cặp từ dễ nhầm lẫn: Raise/Rise, Lay/Lie, Borrow/Lend, Say/Tell, See/Watch/Look. Bảng so sánh nghĩa, cách dùng kèm ví dụ cho VSTEP B1-B2.

Bài 43/66 trong thread: tu-vung
Từ dễ nhầm phần 2 — Raise Rise Lay Lie Borrow Lend
Ngày đăng: 27/07/2026 — Bài 47
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
47
Ngày đăng
27/07/2026
Lượt xem
0

Từ dễ nhầm phần 2 — Commonly Confused Words (Part 2)

Phần 2 tập trung vào các cặp động từ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh. Đây là những từ thường xuất hiện trong phần Use of English và Reading của VSTEP.

Cặp 1: RAISE vs RISE

Từ ANghĩa ANgoại/NộiTừ BNghĩa BNgoại/Nội
raise (raised, raised)nâng lên, tăng (cái gì)ngoại động từ (cần tân ngữ)rise (rose, risen)tăng lên, mọc lênnội động từ (không cần tân ngữ)

Ví dụ phân biệt:

  • The company raised salaries by 10%. (V + tân ngữ — tăng lương)
  • The sun rises in the east. (V không tân ngữ — mọc lên)
  • Prices have risen sharply. (V không tân ngữ — tăng lên)

Mẹo nhớ: raise cần "ai/cái gì" đi sau (raise your hand). rise tự nó xảy ra (the sun rises).

Cặp 2: LAY vs LIE

Từ ANghĩa AV2/V3Từ BNghĩa BV2/V3
layđặt, đẻ (trứng)laid / laidlienằmlay / lain
lienói dốilied / lied

Ví dụ phân biệt:

  • Please lay the book on the table. (V + tân ngữ — đặt sách)
  • She lay on the beach all afternoon. (V2 của lie — nằm, quá khứ)
  • He lied about his age. (V — nói dối)

Lưu ý: Đây là cặp từ gây nhầm lẫn nhất vì V2 của lie (nằm) lại là lay — trùng với hiện tại của lay (đặt).

Cặp 3: BORROW vs LEND

Từ ANghĩa AHướngTừ BNghĩa BHướng
borrowmượnnhận vào (← từ người khác)lend (lent, lent)cho mượnđưa ra (→ cho người khác)

Ví dụ phân biệt:

  • Can I borrow your pen? (Tôi mượn bút bạn được không?)
  • Can you lend me your pen? (Bạn cho tôi mượn bút được không?)

Mẹo nhớ: borrow = nhận vào (borrow FROM someone). lend = đưa ra (lend TO someone).

Cặp 4: SAY vs TELL

Từ ANghĩa ACấu trúcTừ BNghĩa BCấu trúc
say (said, said)nói (nội dung)say something (to sb)tell (told, told)nói, kể (cho ai)tell somebody something

Ví dụ phân biệt:

  • She said that she was tired. (Nhấn mạnh nội dung nói)
  • She told me that she was tired. (Nhấn mạnh nói cho ai)
  • He said goodbye. (KHÔNG nói: He told goodbye)
  • He told a story. (KHÔNG nói: He said a story)

Cặp 5: SEE vs WATCH vs LOOK

TừNghĩaTính chấtVí dụ
seenhìn thấytự nhiên, không chủ đíchI saw a bird in the garden.
watchxem, theo dõichủ đích, liên tụcWe watched a movie last night.
look (at)nhìnchủ đích, hướng mắt đếnLook at this picture!

Cặp 6: REMEMBER vs REMIND

Từ ANghĩa ACấu trúcTừ BNghĩa BCấu trúc
remembernhớ (tự mình)remember + to V / V-ingremindnhắc nhở (người khác)remind sb + to V / of sth

Ví dụ phân biệt:

  • I remember meeting her at the party. (Tôi nhớ đã gặp cô ấy)
  • Please remind me to call the doctor. (Nhắc tôi gọi bác sĩ)

Cặp 7: SPEND vs TAKE

Từ ACấu trúc ATừ BCấu trúc B
spendS (người) + spend + time + V-ingtakeIt + take + (sb) + time + to V

Ví dụ phân biệt:

  • She spent two hours studying for the exam. (Chủ ngữ là người)
  • It took her two hours to study for the exam. (Chủ ngữ là "It")

Cặp 8: DO vs MAKE

Từ ADùng vớiTừ BDùng với
dohomework, housework, exercise, research, business, damage, a favormakea decision, a mistake, progress, money, a plan, an effort, a promise

Quy tắc chung:

  • do — hoạt động, nhiệm vụ, công việc lặp lại (do homework, do the dishes).
  • make — tạo ra, sản xuất cái gì đó (make a cake, make a decision).

Cặp 9: HEAR vs LISTEN

Từ ANghĩa ATính chấtTừ BNghĩa BTính chất
hearnghe thấytự nhiên, không chủ đíchlisten (to)lắng nghechủ đích, tập trung

Ví dụ phân biệt:

  • I heard a strange noise outside. (Nghe thấy tự nhiên)
  • She listens to music every evening. (Chủ đích lắng nghe)

Cặp 10: TRAVEL vs TRIP vs JOURNEY

TừTừ loạiNghĩaVí dụ
travelv./n.đi lại, du lịch (chung chung)I love to travel around Asia.
tripn.chuyến đi (ngắn, có mục đích)We went on a business trip to Hanoi.
journeyn.hành trình (dài, nhấn mạnh quá trình)The journey from Hanoi to Ho Chi Minh City takes 30 hours by train.
Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách