---
title: "waste management"
excerpt: "waste management (quản lý rác thải) — Quá trình thu gom, vận chuyển và xử lý các chất thải."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3907"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/waste-management/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/waste-management/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# waste management

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3907

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/waste-management/pronunciation.mp3

## waste management /weɪst ˈmæn.ɪd.mənt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình thu gom, vận chuyển và xử lý các chất thải.

**📖 Định nghĩa (English):** The process of collecting, transporting, and disposing of waste materials.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The city has improved its waste management system." *Dịch: Thành phố đã cải thiện hệ thống quản lý rác thải của mình..*
2. **②** "Good waste management helps protect the environment."
3. **③** "Recycling is part of waste management."

**🔗 Collocations phổ biến:** waste management system · waste management strategy · solid waste management · improve waste management

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/waste-management/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/waste-management/
