Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3907
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình thu gom, vận chuyển và xử lý các chất thải.
📖 Định nghĩa (English): The process of collecting, transporting, and disposing of waste materials.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The city has improved its waste management system."
Dịch: Thành phố đã cải thiện hệ thống quản lý rác thải của mình.. - ② "Good waste management helps protect the environment."
- ③ "Recycling is part of waste management."
🔗 Collocations phổ biến: waste management system · waste management strategy · solid waste management · improve waste management
Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun