Civil Service
...normal;">/ˌsɪvl ˈsɜːrvɪs/ · noun · B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Toàn bộ hệ thống các cơ quan hành chính nhà nước và đội ngũ công chức. Civil service thực...
...normal;">/ˌsɪvl ˈsɜːrvɪs/ · noun · B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Toàn bộ hệ thống các cơ quan hành chính nhà nước và đội ngũ công chức. Civil service thực...
...normal;">/pəˈreɪd/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cuộc diễu hành công cộng được tổ chức để kỷ niệm một ngày hoặc sự kiện đặc biệt, thường...
...Public servant ở Việt Nam thường gọi là công chức.
📖 Định nghĩa (English): A person who works for a government department or agency, typically in a professional or...
...Viên chức tại Việt Nam bao gồm giáo viên, bác sĩ và các nhà nghiên cứu tại các trường đại học công lập.
🔗 Từ liên quan: public...
...normal;">/ɪmˈpiːtʃmənt/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy trình chính thức cáo buộc một quan chức công về hành vi sai trái nghiêm trọng trong nhiệm...
...normal;">/ˈbraɪ.bər.i/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi phạm tội đưa ra hoặc tặng tiền, quà hoặc đặc quyền cho một công chức...
...Tổ chức từ thiện đã triển khai một dự án tiếp cận cộng đồng để giúp đỡ các gia đình có hoàn cảnh khó khăn..
/on-tap-vstep/community-outreach Điểm: 5.24
...Hội đồng thành phố đã sửa đổi điều lệ để cho phép tổ chức các cuộc họp công khai trực tuyến..
/on-tap-vstep/charter Điểm: 5.19
...Lương của công chức được xác định theo ngạch và bậc trong thang lương.
🔗 Từ liên quan: public servant, government worker, bureaucrat
/on-tap-vstep/civil-servant Điểm: 5.15
...normal;">/ˈnəʊtəri/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Viên chức công được ủy quyền để chứng kiến việc ký văn bản, thực hiện lời tuyên thệ và...
...normal;">/ˈoʊpən ˈdeɪtə/ · noun · B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dữ liệu được công khai, miễn phí sử dụng, chia sẻ bởi Chính phủ hoặc tổ chức. Open Data...
greeting (lời chào, lời chúc) — Lời nói lịch sự hoặc dấu hiệu chào mừng, sự công nhận khi gặp ai đó.
...normal;">/ˈbaɪ.lɔː/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quy tắc hoặc quy định do chính quyền địa phương, công ty hoặc tổ chức ban hành để...
...Continuing Education giúp cán bộ, công chức đáp ứng yêu cầu công việc.
📖 Định nghĩa (English): Education provided for adults after they have left the formal education system...
...normal;">/ˈfɪʃɪŋ/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại tội phạm mạng trong đó kẻ tấn công giả dạng các tổ chức đáng tin cậy để...
...normal;">/ˌkɒnstɪˈtjuːʃn/ · noun · B1-B2
📌 Nghĩa tiếng Việt: luật cơ bản của một quốc gia quy định quyền của công dân và cách thức tổ chức chính...
...Sử dụng phương tiện giao thông công cộng có thể giúp giảm dấu chân carbon của bạn..
/on-tap-vstep/carbon-footprint Điểm: 5.00
...th>Bậc yêu cầu
by-law (nội quy, quy chế nội bộ) — Nội quy hoặc quy chế do cơ quan địa phương hoặc tổ chức ban hành để điều chỉnh các công việc nội bộ.
...normal;">/ˈdeɪtəbeɪs/ · noun · B1
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp dữ liệu có tổ chức, được lưu trữ và quản lý bằng hệ thống máy tính. Database cho...