📌 Nghĩa tiếng Việt: Toàn bộ hệ thống các cơ quan hành chính nhà nước và đội ngũ công chức. Civil service thực hiện chức năng quản lý, điều hành đất nước theo hiến pháp và pháp luật.
📖 Định nghĩa (English): The permanent administrative body of a government, excluding elected officials and the military.
💡 Ví dụ: "Reforming the civil service is essential to improving public service delivery."
Dịch: Cải cách hệ thống hành chính công là điều cần thiết để nâng cao chất lượng phục vụ người dân.
🔗 Từ liên quan: government, public administration, bureaucracy
Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun