Civil Service

Civil Service (Công vụ, Hệ thống hành chính công) — Toàn bộ hệ thống các cơ quan hành chính nhà nước và đội ngũ công chức. Civil service thực hiện chức năng qu...

Bài 10/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Civil Service
Ngày đăng: — — Bài 10
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
10
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Toàn bộ hệ thống các cơ quan hành chính nhà nước và đội ngũ công chức. Civil service thực hiện chức năng quản lý, điều hành đất nước theo hiến pháp và pháp luật.

📖 Định nghĩa (English): The permanent administrative body of a government, excluding elected officials and the military.

💡 Ví dụ: "Reforming the civil service is essential to improving public service delivery."
Dịch: Cải cách hệ thống hành chính công là điều cần thiết để nâng cao chất lượng phục vụ người dân.

🔗 Từ liên quan: government, public administration, bureaucracy

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách