📥 Văn bản này căn cứ / dẫn chiếu
Căn cứ (7)
-
→ Nghị định số 150/2025/NĐ-CP Quy định tổ chức các cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương và Ủy ban nhân dân xã, phường, đặc khu thuộc tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương
-
→ Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15
-
→ Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 87/2025/QH15
-
→ Luật Đất đai số 31/2024/QH15
-
→ Nghị định số 151/2025/NĐ-CP Quy định về phân định thẩm quyền của chính quyền địa phương 02 cấp, phân quyền, phân cấp trong lĩnh vực đất đai
-
→ Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 64/2025/QH15
-
→ Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đất đai số 31/2024/QH15, Luật Nhà ở số 27/2023/QH15, Luật Kinh doanh bất động sản số 29/2023/QH15 và Luật Các tổ chức tín dụng số 32/2024/QH15 số 43/2024/QH15
Sửa đổi, bổ sung (6)
-
→ Quyết định số 42/2025/QĐ-UBND Ban hành Định mức kinh tế - kỹ thuật để lập dự toán ngân sách Nhà nước phục vụ công tác định giá đất để phục vụ cho việc xây dựng đơn giá, dự toán theo các quy trình xây dựng, điều chỉnh bảng giá đất đối với khu vực xây dựng bảng giá đất theo khu vực, vị trí và định giá đất cụ thể trên địa bàn thành phố Huế
-
→ Quyết định số 37/2025/QĐ-UBND Quy định một số yếu tố hình thành doanh thu, ước tính chi phí theo phương pháp thặng dư và các yếu tố ảnh hưởng đến giá đất để xác định giá đất trên địa bàn thành phố Huế
-
→ Quyết định số 86/2024/QĐ-UBND Quy định điều kiện, tiêu chí chuyển mục đích sử dụng đất trồng lúa, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng, đất rừng sản xuất sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế
-
→ Quyết định số 99/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ và kéo dài thời gian thực hiện Bảng giá các loại đất định kỳ 05 năm (2020 - 2024) trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế ban hành kèm theo Quyết định số 80/2019/QĐ-UBND ngày 21 tháng 12 năm 2019, Quyết định số 06/2023/QĐ-UBND ngày 03 tháng 02 năm 2023 của UBND tỉnh
-
→ Quyết định số 96/2024/QĐ-UBND Quy định hạn mức giao đất, công nhận quyền sử dụng đất nông nghiệp do tự khai hoang; hạn mức giao đất chưa sử dụng; hạn mức nhận chuyển quyền sử dụng đất nông nghiệp cho cá nhân; diện tích đất nông nghiệp được phép xây dựng công trình phục vụ trực tiếp sản xuất nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế
-
→ Quyết định số 07/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về trình tự, thủ tục cho thuê quỹ đất ngắn hạn trên địa bàn thành phố Huế
VĂN BẢN ĐANG XEM
Quyết định số 65/2025/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung một số điều của các Quyết định của Ủy ban nhân dân thành phố Huế trong lĩnh vực quản lý Nhà nước về đất đai
| Số hiệu: | 65/2025/QĐ-UBND |
| Cơ quan: | UBND Thành phố Huế |
| Loại: | Quyết định |
| Ban hành: | 04/08/2025 |
| Hiệu lực: | 14/08/2025 |
| Trạng thái: | Hết hiệu lực một phần |
📤 Văn bản dẫn chiếu tới văn bản này
Thay thế / Bãi bỏ (2)
📤 Các điều dẫn tới
Văn bản này dẫn chiếu/tham chiếu/căn cứ tới 8 văn bản khác, với tổng cộng 36
Điều được match.
-
Điều 1 → Điều 1 Điều 2 → Điều 2 Điều 3 → Điều 3 +19 Điều nữa
-
Điều 1 → Điều 1 Điều 2 → Điều 2 Điều 3 → Điều 3 +19 Điều nữa
-
Điều 1 → Điều 1 Điều 2 → Điều 2 Điều 3 → Điều 3 +19 Điều nữa
-
Điều 1 → Điều 1 Điều 2 → Điều 2 Điều 3 → Điều 3 +19 Điều nữa
-
Điều 1 → Điều 1 Điều 2 → Điều 2 Điều 3 → Điều 3 +19 Điều nữa
-
Điều 1 → Điều 1 Điều 2 → Điều 2 Điều 3 → Điều 3 +19 Điều nữa
-
Điều 1 → Điều 1 Điều 2 → Điều 2 Điều 3 → Điều 3 +19 Điều nữa
-
Điều 1 → Điều 1 Điều 2 → Điều 2 Điều 3 → Điều 3 +19 Điều nữa
📥 Bị dẫn chiếu bởi
Có 8 văn bản khác tham chiếu/dẫn chiếu/sửa đổi văn bản này, với tổng cộng 36
Điều được match.
-
Điều 1 → Điều 1 Điều 2 → Điều 2 Điều 3 → Điều 3
-
Điều 1 → Điều 1 Điều 2 → Điều 2 Điều 3 → Điều 3
-
Điều 1 → Điều 1 Điều 2 → Điều 2 Điều 3 → Điều 3 +4 Điều nữa
-
Điều 1 → Điều 1 Điều 2 → Điều 2 Điều 3 → Điều 3
-
Điều 1 → Điều 1 Điều 2 → Điều 2 Điều 3 → Điều 3 +4 Điều nữa
-
Điều 1 → Điều 1 Điều 2 → Điều 2 Điều 3 → Điều 3
-
Điều 1 → Điều 1 Điều 2 → Điều 2 Điều 3 → Điều 3
-
Điều 1 → Điều 1 Điều 2 → Điều 2 Điều 3 → Điều 3 +4 Điều nữa
🔍 Thay đổi theo Điều/Khoản
API
Tự động match từng Điều của văn bản này với Điều tương ứng của văn bản liên quan.
Số % là độ tự tin (càng cao càng chắc chắn đúng).
Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 42/2025/QĐ-UBND Ban hành Định mức kinh tế - kỹ thuật để lập dự toán ngân sách Nhà nước phục vụ công tác định giá đất để phục vụ cho việc xây dựng đơn giá, dự toán theo các quy trình xây dựng, điều chỉnh bảng giá đất đối với khu vực xây dựng bảng giá đất theo khu vực, vị trí và định giá đất cụ thể trên địa bàn thành phố Huế 3/22 match
• 19 chưa match được
| Văn bản này | | Sửa đổi, bổ sung | Độ khớp |
| Điều 1 | ↔ | Điều 1 | 50% |
| Điều 2 | ↔ | Điều 2 | 50% |
| Điều 3 | ↔ | Điều 3 | 50% |
| Điều 4 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 5 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 6 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 7 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 8 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 9 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 10 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 11 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 12 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 13 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 14 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 15 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 16 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 17 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 18 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 19 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 20 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 21 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 22 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 37/2025/QĐ-UBND Quy định một số yếu tố hình thành doanh thu, ước tính chi phí theo phương pháp thặng dư và các yếu tố ảnh hưởng đến giá đất để xác định giá đất trên địa bàn thành phố Huế 7/22 match
• 15 chưa match được
| Văn bản này | | Sửa đổi, bổ sung | Độ khớp |
| Điều 1 | ↔ | Điều 1 | 50% |
| Điều 2 | ↔ | Điều 2 | 50% |
| Điều 3 | ↔ | Điều 3 | 50% |
| Điều 4 | ↔ | Điều 4 | 50% |
| Điều 5 | ↔ | Điều 5 | 50% |
| Điều 6 | ↔ | Điều 6 | 50% |
| Điều 7 | ↔ | Điều 7 | 50% |
| Điều 8 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 9 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 10 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 11 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 12 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 13 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 14 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 15 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 16 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 17 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 18 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 19 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 20 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 21 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 22 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 86/2024/QĐ-UBND Quy định điều kiện, tiêu chí chuyển mục đích sử dụng đất trồng lúa, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng, đất rừng sản xuất sang mục đích khác trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 7/22 match
• 15 chưa match được
| Văn bản này | | Sửa đổi, bổ sung | Độ khớp |
| Điều 1 | ↔ | Điều 1 | 50% |
| Điều 2 | ↔ | Điều 2 | 50% |
| Điều 3 | ↔ | Điều 3 | 50% |
| Điều 4 | ↔ | Điều 4 | 50% |
| Điều 5 | ↔ | Điều 5 | 50% |
| Điều 6 | ↔ | Điều 6 | 50% |
| Điều 7 | ↔ | Điều 7 | 50% |
| Điều 8 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 9 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 10 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 11 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 12 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 13 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 14 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 15 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 16 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 17 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 18 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 19 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 20 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 21 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 22 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 99/2024/QĐ-UBND Sửa đổi, bổ sung, bãi bỏ và kéo dài thời gian thực hiện Bảng giá các loại đất định kỳ 05 năm (2020 - 2024) trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế ban hành kèm theo Quyết định số 80/2019/QĐ-UBND ngày 21 tháng 12 năm 2019, Quyết định số 06/2023/QĐ-UBND ngày 03 tháng 02 năm 2023 của UBND tỉnh 3/22 match
• 19 chưa match được
| Văn bản này | | Sửa đổi, bổ sung | Độ khớp |
| Điều 1 | ↔ | Điều 1 | 50% |
| Điều 2 | ↔ | Điều 2 | 50% |
| Điều 3 | ↔ | Điều 3 | 50% |
| Điều 4 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 5 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 6 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 7 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 8 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 9 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 10 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 11 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 12 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 13 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 14 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 15 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 16 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 17 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 18 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 19 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 20 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 21 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 22 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 96/2024/QĐ-UBND Quy định hạn mức giao đất, công nhận quyền sử dụng đất nông nghiệp do tự khai hoang; hạn mức giao đất chưa sử dụng; hạn mức nhận chuyển quyền sử dụng đất nông nghiệp cho cá nhân; diện tích đất nông nghiệp được phép xây dựng công trình phục vụ trực tiếp sản xuất nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế 3/22 match
• 19 chưa match được
| Văn bản này | | Sửa đổi, bổ sung | Độ khớp |
| Điều 1 | ↔ | Điều 1 | 50% |
| Điều 2 | ↔ | Điều 2 | 50% |
| Điều 3 | ↔ | Điều 3 | 50% |
| Điều 4 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 5 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 6 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 7 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 8 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 9 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 10 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 11 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 12 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 13 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 14 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 15 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 16 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 17 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 18 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 19 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 20 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 21 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 22 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
Sửa đổi, bổ sung Quyết định số 07/2025/QĐ-UBND Ban hành Quy định về trình tự, thủ tục cho thuê quỹ đất ngắn hạn trên địa bàn thành phố Huế 3/22 match
• 19 chưa match được
| Văn bản này | | Sửa đổi, bổ sung | Độ khớp |
| Điều 1 | ↔ | Điều 1 | 50% |
| Điều 2 | ↔ | Điều 2 | 50% |
| Điều 3 | ↔ | Điều 3 | 50% |
| Điều 4 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 5 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 6 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 7 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 8 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 9 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 10 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 11 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 12 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 13 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 14 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 15 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 16 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 17 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 18 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 19 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 20 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 21 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 22 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
Thay thế / Bãi bỏ Quyết định số 51/2026/QĐ-UBND Bãi bỏ các Quyết định của Ủy ban nhân dân tỉnh Thừa Thiên Huế (nay là thành phố Huế) quy định về Bảng giá đất 3/22 match
• 19 chưa match được
| Văn bản này | | Thay thế / Bãi bỏ | Độ khớp |
| Điều 1 | ↔ | Điều 1 | 50% |
| Điều 2 | ↔ | Điều 2 | 50% |
| Điều 3 | ↔ | Điều 3 | 50% |
| Điều 4 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 5 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 6 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 7 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 8 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 9 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 10 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 11 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 12 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 13 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 14 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 15 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 16 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 17 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 18 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 19 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 20 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 21 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 22 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
Thay thế / Bãi bỏ Quyết định 36/2026/QĐ-UBND Quy định điều kiện, tiêu chí chuyển mục đích sử dụng đất trồng lúa, đất rừng phòng hộ, đất rừng đặc dụng, đất rừng sản xuất sang mục đích khác 7/22 match
• 15 chưa match được
| Văn bản này | | Thay thế / Bãi bỏ | Độ khớp |
| Điều 1 | ↔ | Điều 1 | 50% |
| Điều 2 | ↔ | Điều 2 | 50% |
| Điều 3 | ↔ | Điều 3 | 50% |
| Điều 4 | ↔ | Điều 4 | 50% |
| Điều 5 | ↔ | Điều 5 | 50% |
| Điều 6 | ↔ | Điều 6 | 50% |
| Điều 7 | ↔ | Điều 7 | 50% |
| Điều 8 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 9 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 10 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 11 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 12 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 13 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 14 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 15 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 16 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 17 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 18 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 19 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 20 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 21 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |
| Điều 22 | → |
Chưa tìm thấy Điều tương ứng
| — |