Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3544
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình tạo ra các vật thể rắn ba chiều từ một tệp tin kỹ thuật số, thường bằng cách xếp chồng nhiều lớp vật liệu mỏng lên nhau.
📖 Định nghĩa (English): The process of making three-dimensional solid objects from a digital file, usually by laying down many thin layers of material in succession.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Many companies use 3D printing to create prototypes."
Dịch: Nhiều công ty sử dụng công nghệ in 3D để tạo nguyên mẫu.. - ② "3D printing can produce parts for machines quickly."
- ③ "A dentist used 3D printing to make a new tooth."
🔗 Collocations phổ biến: 3D printing technology · 3D printing service · 3D printing process · 3D printing industry
Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun