Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3543
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Điểm tương tác giữa các thành phần, ví dụ như giữa người dùng và chương trình máy tính.
📖 Định nghĩa (English): A point of interaction between components, such as between a user and a computer program.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The app has a user-friendly interface."
Dịch: Ứng dụng có giao diện thân thiện với người dùng.. - ② "She designed a new interface for the website."
- ③ "This software provides a simple interface for beginners."
🔗 Collocations phổ biến: user interface · graphical interface · simple interface · design an interface · interface design
Chủ đề: Công nghệ · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun