Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2792
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trên hoặc vào một chiếc tàu, xe lửa, máy bay hoặc phương tiện khác.
📖 Định nghĩa (English): On or into a ship, train, aircraft, or other vehicle.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "All passengers must be aboard the plane before takeoff."
Dịch: Tất cả hành khách phải lên máy bay trước khi cất cánh.. - ② "The crew welcomed us aboard the cruise ship."
- ③ "He climbed aboard the bus just before the doors closed."
🔗 Collocations phổ biến: aboard the ship/plane/train · climb aboard · go aboard · welcome aboard · all aboard
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: preposition/adverb