aboard

aboard (lên tàu/xe/máy bay; trên tàu) — Trên hoặc vào một chiếc tàu, xe lửa, máy bay hoặc phương tiện khác.

Bài 2792/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
aboard
Ngày đăng: — — Bài 2792
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2792
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trên hoặc vào một chiếc tàu, xe lửa, máy bay hoặc phương tiện khác.

📖 Định nghĩa (English): On or into a ship, train, aircraft, or other vehicle.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "All passengers must be aboard the plane before takeoff."
    Dịch: Tất cả hành khách phải lên máy bay trước khi cất cánh..
  2. "The crew welcomed us aboard the cruise ship."
  3. "He climbed aboard the bus just before the doors closed."

🔗 Collocations phổ biến: aboard the ship/plane/train · climb aboard · go aboard · welcome aboard · all aboard

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: preposition/adverb


← Quay lại danh sách