Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2793
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến hoặc nằm ở một quốc gia khác qua biển; ở nước ngoài.
📖 Định nghĩa (English): Relating to or located in a foreign country across the sea.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She went overseas to study in Australia."
Dịch: Cô ấy đã ra nước ngoài để học tập tại Úc.. - ② "Many overseas tourists visit this island every year."
- ③ "They have an overseas branch in Singapore."
🔗 Collocations phổ biến: overseas travel · overseas trip · overseas student · overseas market · overseas destination
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective/adverb