abroad

abroad (ở nước ngoài; ra nước ngoài) — Ở tại hoặc hướng đến một quốc gia khác, thường là qua biên giới hoặc đường biển.

Bài 1201/1204 trong thread: Thư viện thuật ngữ
abroad
Ngày đăng: — — Bài 1236
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1236
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ở tại hoặc hướng đến một quốc gia khác, thường là qua biên giới hoặc đường biển.

📖 Định nghĩa (English): In or to a foreign country, typically across the sea or border.

💡 Ví dụ: "She is planning to study abroad next year."
Dịch: Cô ấy đang có kế hoạch đi du học ở nước ngoài vào năm tới..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: adverb


← Quay lại danh sách