jet lag

jet lag (chứng lệch múi giờ, mệt mỏi sau chuyến bay dài) — Cảm giác mệt mỏi và lú lẫn mà mọi người trải qua sau khi đi máy bay qua nhiều múi giờ một cách nh...

Bài 1235/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
jet lag
Ngày đăng: — — Bài 1235
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1235
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác mệt mỏi và lú lẫn mà mọi người trải qua sau khi đi máy bay qua nhiều múi giờ một cách nhanh chóng.

📖 Định nghĩa (English): A feeling of tiredness and confusion that people experience after travelling quickly across time zones by plane.

💡 Ví dụ: "I always suffer from jet lag when I travel from Asia to Europe."
Dịch: Tôi luôn bị mệt mỏi vì lệch múi giờ khi đi du lịch từ châu Á sang châu Âu..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách