accommodation

accommodation (chỗ ở, nơi lưu trú) — Nơi khách du lịch có thể lưu trú, chẳng hạn như khách sạn, nhà trọ hoặc nhà khách.

Bài 1164/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
accommodation
Ngày đăng: — — Bài 1164
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1164
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi khách du lịch có thể lưu trú, chẳng hạn như khách sạn, nhà trọ hoặc nhà khách.

📖 Định nghĩa (English): A place where travelers can stay, such as a hotel, hostel, or guesthouse.

💡 Ví dụ: "We need to book accommodation in Da Nang before the holiday."
Dịch: Chúng tôi cần đặt chỗ ở tại Đà Nẵng trước kỳ nghỉ lễ..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách