remodel

remodel (sửa sang, cải tạo) — Thay đổi cấu trúc hoặc diện mạo của một tòa nhà, căn phòng hoặc không gian khác.

Bài 1163/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
remodel
Ngày đăng: — — Bài 1163
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1163
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thay đổi cấu trúc hoặc diện mạo của một tòa nhà, căn phòng hoặc không gian khác.

📖 Định nghĩa (English): To change the structure or appearance of a building, room, or other space.

💡 Ví dụ: "We are planning to remodel the kitchen and the bathroom next month."
Dịch: Chúng tôi đang có kế hoạch cải tạo nhà bếp và phòng tắm vào tháng tới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: v


← Quay lại danh sách