Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

accrual basis

accrual basis (cơ sở dồn tích) — Phương pháp kế toán ghi nhận doanh thu và chi phí khi chúng phát sinh, bất kể thời điểm tiền mặt ...

Bài 3164/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
accrual basis
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3164
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3164
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp kế toán ghi nhận doanh thu và chi phí khi chúng phát sinh, bất kể thời điểm tiền mặt được trao đổi.

📖 Định nghĩa (English): An accounting method where revenues and expenses are recorded when they are earned or incurred, regardless of when cash is exchanged.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our company uses the accrual basis of accounting."
    Dịch: Công ty chúng tôi sử dụng cơ sở dồn tích trong kế toán..
  2. "The accrual basis provides a more accurate financial picture."
  3. "Many businesses prefer the accrual basis over the cash basis."

🔗 Collocations phổ biến: accrual basis accounting · use the accrual basis · switch to accrual basis · accrual basis method

Chủ đề: Kế toán · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách