Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3165
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhánh của kế toán liên quan đến việc ghi chép, phân loại và phân tích các chi phí liên quan đến việc sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.
📖 Định nghĩa (English): A branch of accounting that involves recording, classifying, and analyzing the costs related to the production of goods or services.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He studied cost accounting to help reduce the company's production expenses."
Dịch: Anh ấy học kế toán chi phí để giúp giảm chi phí sản xuất của công ty.. - ② "Cost accounting helps managers make better pricing decisions."
- ③ "Our firm specializes in cost accounting for manufacturing businesses."
🔗 Collocations phổ biến: cost accounting system · cost accounting methods · cost accounting standards · manage cost accounting
Chủ đề: Kế toán · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun