Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Cost accounting

Cost accounting (Kế toán chi phí) — Một nhánh của kế toán liên quan đến việc ghi chép, phân loại và phân tích các chi phí liên quan đ...

Bài 3165/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Cost accounting
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3165
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3165
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhánh của kế toán liên quan đến việc ghi chép, phân loại và phân tích các chi phí liên quan đến việc sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.

📖 Định nghĩa (English): A branch of accounting that involves recording, classifying, and analyzing the costs related to the production of goods or services.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He studied cost accounting to help reduce the company's production expenses."
    Dịch: Anh ấy học kế toán chi phí để giúp giảm chi phí sản xuất của công ty..
  2. "Cost accounting helps managers make better pricing decisions."
  3. "Our firm specializes in cost accounting for manufacturing businesses."

🔗 Collocations phổ biến: cost accounting system · cost accounting methods · cost accounting standards · manage cost accounting

Chủ đề: Kế toán · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách