---
title: "acronym"
excerpt: "acronym (từ viết tắt) — Một từ được hình thành từ những chữ cái đầu tiên của một nhóm từ hoặc cụm từ."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4427"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/acronym/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/acronym/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# acronym

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4427

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/acronym/pronunciation.mp3

## acronym /ˈækrənɪm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một từ được hình thành từ những chữ cái đầu tiên của một nhóm từ hoặc cụm từ.

**📖 Định nghĩa (English):** A word formed from the first letters of a group of words or a phrase.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "NASA is an acronym for National Aeronautics and Space Administration." *Dịch: NASA là từ viết tắt của Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia..*
2. **②** "Students often create acronyms to remember long lists of items."
3. **③** "The word 'scuba' is an acronym for Self-Contained Underwater Breathing Apparatus."

**🔗 Collocations phổ biến:** form an acronym · use an acronym · pronounce an acronym · common acronym

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/acronym/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/acronym/
