Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

acronym

acronym (từ viết tắt) — Một từ được hình thành từ những chữ cái đầu tiên của một nhóm từ hoặc cụm từ.

Bài 4427/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
acronym
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4427
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4427
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một từ được hình thành từ những chữ cái đầu tiên của một nhóm từ hoặc cụm từ.

📖 Định nghĩa (English): A word formed from the first letters of a group of words or a phrase.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "NASA is an acronym for National Aeronautics and Space Administration."
    Dịch: NASA là từ viết tắt của Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia..
  2. "Students often create acronyms to remember long lists of items."
  3. "The word 'scuba' is an acronym for Self-Contained Underwater Breathing Apparatus."

🔗 Collocations phổ biến: form an acronym · use an acronym · pronounce an acronym · common acronym

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách