Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4427
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một từ được hình thành từ những chữ cái đầu tiên của một nhóm từ hoặc cụm từ.
📖 Định nghĩa (English): A word formed from the first letters of a group of words or a phrase.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "NASA is an acronym for National Aeronautics and Space Administration."
Dịch: NASA là từ viết tắt của Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia.. - ② "Students often create acronyms to remember long lists of items."
- ③ "The word 'scuba' is an acronym for Self-Contained Underwater Breathing Apparatus."
🔗 Collocations phổ biến: form an acronym · use an acronym · pronounce an acronym · common acronym
Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun