Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4428
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu về các âm thanh của tiếng nói con người, bao gồm cách chúng được tạo ra và cảm nhận.
📖 Định nghĩa (English): The study of the sounds of human speech, including how they are produced and perceived.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Phonetics helps us understand how speech sounds are produced."
Dịch: Ngữ âm học giúp chúng ta hiểu các âm tiếng nói được tạo ra như thế nào.. - ② "She is taking a course in English phonetics this semester."
- ③ "The phonetics of Mandarin Chinese includes four main tones."
🔗 Collocations phổ biến: study phonetics · English phonetics · course in phonetics · acoustic phonetics
Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun