adventure

adventure (cuộc phiêu lưu, mạo hiểm) — Trải nghiệm thú vị hoặc khác thường, thường liên quan đến việc đi lại hoặc khám phá.

Bài 1157/1171 trong thread: Thư viện thuật ngữ
adventure
Ngày đăng: — — Bài 1170
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1170
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trải nghiệm thú vị hoặc khác thường, thường liên quan đến việc đi lại hoặc khám phá.

📖 Định nghĩa (English): An exciting or unusual experience, often involving travel or exploration.

💡 Ví dụ: "Travelling across the jungle was a real adventure for them."
Dịch: Việc đi xuyên qua rừng rậm là một cuộc phiêu lưu thực sự đối với họ..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách