baggage

baggage (hành lý) — Va li và túi xách chứa đồ đạc cá nhân mà người đi du lịch mang theo.

Bài 1156/1171 trong thread: Thư viện thuật ngữ
baggage
Ngày đăng: — — Bài 1169
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1169
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Va li và túi xách chứa đồ đạc cá nhân mà người đi du lịch mang theo.

📖 Định nghĩa (English): Suitcases and bags containing personal belongings carried by a traveller.

💡 Ví dụ: "You are allowed one piece of carry-on baggage on this flight."
Dịch: Bạn được mang theo một kiện hành lý xách tay trên chuyến bay này..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách