---
title: "affirm"
excerpt: "affirm (khẳng định, xác nhận) — Khẳng định chắc chắn điều gì đó là đúng; trong luật, xác nhận quyết định của tòa cấp dưới bởi tòa..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4263"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/affirm/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/affirm/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# affirm

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4263

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/affirm/pronunciation.mp3

## affirm /əˈfɜːrm/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khẳng định chắc chắn điều gì đó là đúng; trong luật, xác nhận quyết định của tòa cấp dưới bởi tòa phúc thẩm.

**📖 Định nghĩa (English):** To state firmly that something is true; in law, to confirm a lower court's decision by an appellate court.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The witness affirmed that she saw the defendant at the scene." *Dịch: Nhân chứng khẳng định rằng cô đã nhìn thấy bị cáo tại hiện trường..*
2. **②** "The appellate court affirmed the original verdict."
3. **③** "He affirmed his commitment to the agreement."

**🔗 Collocations phổ biến:** affirm a decision · affirm a verdict · affirm one's rights · affirm under oath

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/affirm/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/affirm/
