Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

affirm

affirm (khẳng định, xác nhận) — Khẳng định chắc chắn điều gì đó là đúng; trong luật, xác nhận quyết định của tòa cấp dưới bởi tòa...

Bài 4263/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
affirm
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4263
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4263
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khẳng định chắc chắn điều gì đó là đúng; trong luật, xác nhận quyết định của tòa cấp dưới bởi tòa phúc thẩm.

📖 Định nghĩa (English): To state firmly that something is true; in law, to confirm a lower court's decision by an appellate court.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The witness affirmed that she saw the defendant at the scene."
    Dịch: Nhân chứng khẳng định rằng cô đã nhìn thấy bị cáo tại hiện trường..
  2. "The appellate court affirmed the original verdict."
  3. "He affirmed his commitment to the agreement."

🔗 Collocations phổ biến: affirm a decision · affirm a verdict · affirm one's rights · affirm under oath

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách