---
title: "repossession"
excerpt: "repossession (sự tịch thu, sự thu hồi tài sản) — Việc thu hồi tài sản mà người mua đang trả góp vì họ không thể thanh toán."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4262"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/repossession/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/repossession/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# repossession

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4262

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/repossession/pronunciation.mp3

## repossession /ˌriːpəˈzeʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Việc thu hồi tài sản mà người mua đang trả góp vì họ không thể thanh toán.

**📖 Định nghĩa (English):** The act of taking back property that someone is buying on installments because they failed to make payments.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The bank threatened repossession of his car." *Dịch: Ngân hàng đe dọa sẽ tịch thu chiếc xe của anh ấy..*
2. **②** "Many homeowners face repossession during a financial crisis."
3. **③** "She received a repossession notice in the mail."

**🔗 Collocations phổ biến:** face repossession · repossession notice · repossession order · risk of repossession · property repossession

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/repossession/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/repossession/
