Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

repossession

repossession (sự tịch thu, sự thu hồi tài sản) — Việc thu hồi tài sản mà người mua đang trả góp vì họ không thể thanh toán.

Bài 4262/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
repossession
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4262
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4262
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc thu hồi tài sản mà người mua đang trả góp vì họ không thể thanh toán.

📖 Định nghĩa (English): The act of taking back property that someone is buying on installments because they failed to make payments.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The bank threatened repossession of his car."
    Dịch: Ngân hàng đe dọa sẽ tịch thu chiếc xe của anh ấy..
  2. "Many homeowners face repossession during a financial crisis."
  3. "She received a repossession notice in the mail."

🔗 Collocations phổ biến: face repossession · repossession notice · repossession order · risk of repossession · property repossession

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách