affirmative action

affirmative action (chính sách khuyến khích bình đẳng) — Chính sách hoặc chương trình nhằm tăng cơ hội cho các nhóm bị thiệt thòi trong lịch sử, đặc biệt ...

Bài 312/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
affirmative action
Ngày đăng: — — Bài 312
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
312
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chính sách hoặc chương trình nhằm tăng cơ hội cho các nhóm bị thiệt thòi trong lịch sử, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và việc làm.

📖 Định nghĩa (English): A policy or program designed to increase opportunities for groups that have been historically disadvantaged, especially in education and employment.

💡 Ví dụ: "Many universities have affirmative action programs to ensure diverse student bodies."
Dịch: Nhiều trường đại học có chương trình khuyến khích bình đẳng để đảm bảo cơ cấu sinh viên đa dạng..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách