📌 Nghĩa tiếng Việt: Chính sách hoặc chương trình nhằm tăng cơ hội cho các nhóm bị thiệt thòi trong lịch sử, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và việc làm.
📖 Định nghĩa (English): A policy or program designed to increase opportunities for groups that have been historically disadvantaged, especially in education and employment.
💡 Ví dụ: "Many universities have affirmative action programs to ensure diverse student bodies."
Dịch: Nhiều trường đại học có chương trình khuyến khích bình đẳng để đảm bảo cơ cấu sinh viên đa dạng..
Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun