tolerance

tolerance (sự khoan dung) — Sự sẵn lòng chấp nhận hoặc cho phép sự tồn tại, niềm tin, quan điểm hoặc thực hành của người khác...

Bài 311/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tolerance
Ngày đăng: — — Bài 311
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
311
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự sẵn lòng chấp nhận hoặc cho phép sự tồn tại, niềm tin, quan điểm hoặc thực hành của người khác mà không bất đồng.

📖 Định nghĩa (English): The willingness to accept or allow the existence, beliefs, opinions, or practices of others without disagreement.

💡 Ví dụ: "Religious tolerance is essential for maintaining peace in a multicultural society."
Dịch: Sự khoan dung tôn giáo là điều thiết yếu để duy trì hòa bình trong một xã hội đa văn hóa..

Chủ đề: Văn hóa & Xã hội · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách