air fryer

air fryer (nồi chiên không dầu) — Thiết bị nhà bếp nấu thức ăn bằng cách lưu thông không khí nóng xung quanh, sử dụng rất ít hoặc k...

Bài 1276/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
air fryer
Ngày đăng: — — Bài 1276
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1276
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị nhà bếp nấu thức ăn bằng cách lưu thông không khí nóng xung quanh, sử dụng rất ít hoặc không dùng dầu.

📖 Định nghĩa (English): A kitchen appliance that cooks food by circulating hot air around it, using little or no oil.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She uses an air fryer to make crispy French fries with almost no oil."
    Dịch: Cô ấy dùng nồi chiên không dầu để làm khoai tây chiên giòn mà không cần nhiều dầu..
  2. "The new air fryer on display at the electronics store has a digital touchscreen and ten preset programs."
  3. "According to recent research, air fryers can reduce fat content in fried foods by up to 70% compared to deep frying."

🔗 Collocations phổ biến: plug in an air fryer · preheat the air fryer · air fryer recipe · air fryer basket · digital air fryer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách