Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1275
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ hoặc đồ dùng, đặc biệt là dụng cụ dùng để chế biến hoặc ăn thức ăn trong nhà bếp.
📖 Định nghĩa (English): A tool or implement, especially one used for preparing or eating food in the kitchen.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Please put the cooking utensils back in the drawer after washing them."
Dịch: Hãy cất các dụng cụ nấu ăn vào ngăn kéo sau khi rửa sạch chúng.. - ② "The kitchen was fully equipped with modern utensils and appliances."
- ③ "For the picnic, we brought reusable utensils instead of plastic ones."
🔗 Collocations phổ biến: cooking utensils · kitchen utensils · eating utensils · utensil holder · utensil set
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun