utensil

utensil (dụng cụ (nhà bếp)) — Dụng cụ hoặc đồ dùng, đặc biệt là dụng cụ dùng để chế biến hoặc ăn thức ăn trong nhà bếp.

Bài 1275/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
utensil
Ngày đăng: — — Bài 1275
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1275
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ hoặc đồ dùng, đặc biệt là dụng cụ dùng để chế biến hoặc ăn thức ăn trong nhà bếp.

📖 Định nghĩa (English): A tool or implement, especially one used for preparing or eating food in the kitchen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please put the cooking utensils back in the drawer after washing them."
    Dịch: Hãy cất các dụng cụ nấu ăn vào ngăn kéo sau khi rửa sạch chúng..
  2. "The kitchen was fully equipped with modern utensils and appliances."
  3. "For the picnic, we brought reusable utensils instead of plastic ones."

🔗 Collocations phổ biến: cooking utensils · kitchen utensils · eating utensils · utensil holder · utensil set

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách