Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3905
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức độ sạch và không ô nhiễm của không khí.
📖 Định nghĩa (English): The degree to which the air is clean and free from pollution.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The air quality in the city has improved this year."
Dịch: Chất lượng không khí ở thành phố đã được cải thiện trong năm nay.. - ② "Poor air quality can cause health problems."
- ③ "We check the air quality before going outside."
🔗 Collocations phổ biến: air quality index · air quality monitoring · poor air quality · improve air quality
Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun