Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

air quality

air quality (chất lượng không khí) — Mức độ sạch và không ô nhiễm của không khí.

Bài 3905/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
air quality
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3905
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3905
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức độ sạch và không ô nhiễm của không khí.

📖 Định nghĩa (English): The degree to which the air is clean and free from pollution.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The air quality in the city has improved this year."
    Dịch: Chất lượng không khí ở thành phố đã được cải thiện trong năm nay..
  2. "Poor air quality can cause health problems."
  3. "We check the air quality before going outside."

🔗 Collocations phổ biến: air quality index · air quality monitoring · poor air quality · improve air quality

Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách