Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

self-guided

self-guided (tự hướng dẫn, tự đi khám phá) — Được thực hiện một mình mà không có hướng dẫn viên, cho phép người ta khám phá theo tốc độ của ri...

Bài 3904/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
self-guided
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3904
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3904
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Được thực hiện một mình mà không có hướng dẫn viên, cho phép người ta khám phá theo tốc độ của riêng mình.

📖 Định nghĩa (English): Done independently without a guide or instructor, allowing a person to explore at their own pace.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took a self-guided walking tour of the old town."
    Dịch: Chúng tôi đã tham quan phố cổ theo kiểu tự hướng dẫn..
  2. "The museum offers self-guided audio tours in several languages."
  3. "Self-guided hikes are popular among experienced travelers."

🔗 Collocations phổ biến: self-guided tour · self-guided hike · self-guided visit · self-guided exploration

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách