Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1298
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc ăn uống ngoài trời, thường tại nhà hàng hoặc quán cà phê có khu vực ngồi ngoài trời.
📖 Định nghĩa (English): Eating a meal outdoors, typically at a restaurant or café with outdoor seating.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We enjoyed al fresco dining at the café by the river."
Dịch: Chúng tôi đã thưởng thức bữa ăn ngoài trời tại quán cà phê bên sông.. - ② "Al fresco dining is especially popular during the summer months."
- ③ "The restaurant offers al fresco dining with a beautiful garden view."
🔗 Collocations phổ biến: al fresco dining area · enjoy al fresco dining · al fresco dining experience
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun