al fresco dining

al fresco dining (ăn uống ngoài trời) — Việc ăn uống ngoài trời, thường tại nhà hàng hoặc quán cà phê có khu vực ngồi ngoài trời.

Bài 1222/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
al fresco dining
Ngày đăng: — — Bài 1298
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1298
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc ăn uống ngoài trời, thường tại nhà hàng hoặc quán cà phê có khu vực ngồi ngoài trời.

📖 Định nghĩa (English): Eating a meal outdoors, typically at a restaurant or café with outdoor seating.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We enjoyed al fresco dining at the café by the river."
    Dịch: Chúng tôi đã thưởng thức bữa ăn ngoài trời tại quán cà phê bên sông..
  2. "Al fresco dining is especially popular during the summer months."
  3. "The restaurant offers al fresco dining with a beautiful garden view."

🔗 Collocations phổ biến: al fresco dining area · enjoy al fresco dining · al fresco dining experience

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách