batch cooking

batch cooking (nấu ăn theo mẻ) — Chuẩn bị một lượng lớn thức ăn cùng lúc để ăn ngay hoặc đông lạnh dùng sau.

Bài 1223/1502 trong thread: Thư viện thuật ngữ
batch cooking
Ngày đăng: — — Bài 1299
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1299
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị một lượng lớn thức ăn cùng lúc để ăn ngay hoặc đông lạnh dùng sau.

📖 Định nghĩa (English): Preparing large quantities of food at one time to be eaten or frozen for later use.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Batch cooking saves a lot of time during busy weekdays."
    Dịch: Nấu ăn theo mẻ giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian vào những ngày bận rộn trong tuần..
  2. "She does batch cooking on Sundays to prepare meals for the whole week."
  3. "Batch cooking helps reduce food waste and saves money on groceries."

🔗 Collocations phổ biến: do batch cooking · batch cooking session · batch cooking meals · start batch cooking

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách