Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1299
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị một lượng lớn thức ăn cùng lúc để ăn ngay hoặc đông lạnh dùng sau.
📖 Định nghĩa (English): Preparing large quantities of food at one time to be eaten or frozen for later use.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Batch cooking saves a lot of time during busy weekdays."
Dịch: Nấu ăn theo mẻ giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian vào những ngày bận rộn trong tuần.. - ② "She does batch cooking on Sundays to prepare meals for the whole week."
- ③ "Batch cooking helps reduce food waste and saves money on groceries."
🔗 Collocations phổ biến: do batch cooking · batch cooking session · batch cooking meals · start batch cooking
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun