alarm clock

alarm clock (đồng hồ báo thức) — Chiếc đồng hồ có thể được chỉnh để kêu to vào một giờ nhất định nhằm đánh thức ai đó.

Bài 351/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
alarm clock
Ngày đăng: — — Bài 351
A2-B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2-B1
Bài số
351
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc đồng hồ có thể được chỉnh để kêu to vào một giờ nhất định nhằm đánh thức ai đó.

📖 Định nghĩa (English): A clock that can be set to make a loud noise at a particular time to wake someone up.

💡 Ví dụ: "I set my alarm clock for 6 a.m. so I wouldn't be late for work."
Dịch: Tôi đặt đồng hồ báo thức lúc 6 giờ sáng để không bị trễ giờ làm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách