apartment

apartment (căn hộ) — Một bộ phòng để ở, thường nằm trên một tầng của một tòa nhà.

Bài 352/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
apartment
Ngày đăng: — — Bài 352
A2-B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2-B1
Bài số
352
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ phòng để ở, thường nằm trên một tầng của một tòa nhà.

📖 Định nghĩa (English): A set of rooms for living in, usually on one floor of a building.

💡 Ví dụ: "They rented a small apartment near the city center."
Dịch: Họ thuê một căn hộ nhỏ gần trung tâm thành phố..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2-B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách