Allocation

Allocation (sự phân bổ (ngân sách)) — việc phân chia hoặc chỉ định các nguồn lực, đặc biệt là tiền, cho một mục đích cụ thể

Bài 1086/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Allocation
Ngày đăng: — — Bài 1086
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1086
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: việc phân chia hoặc chỉ định các nguồn lực, đặc biệt là tiền, cho một mục đích cụ thể

📖 Định nghĩa (English): the act of distributing or assigning resources, especially money, for a particular purpose

💡 Ví dụ: "The budget allocation for public healthcare has been increased this year."
Dịch: Phân bổ ngân sách cho y tế công đã được tăng trong năm nay..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách