Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1085
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức thanh toán không sử dụng tiền mặt vật lý, thường thông qua các phương tiện điện tử như thẻ hoặc ứng dụng.
📖 Định nghĩa (English): A payment made without using physical cash, typically through electronic means such as cards or apps.
💡 Ví dụ: "Many small shops now prefer cashless payment to avoid handling coins and banknotes."
Dịch: Nhiều cửa hàng nhỏ hiện nay ưu tiên thanh toán không dùng tiền mặt để tránh phải xử lý tiền xu và tiền giấy..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun