---
title: "cashless payment"
excerpt: "cashless payment (thanh toán không dùng tiền mặt) — Hình thức thanh toán không sử dụng tiền mặt vật lý, thường thông qua các phương tiện điện tử như ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "1085"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cashless-payment/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cashless-payment/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# cashless payment

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 1085

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/cashless-payment/pronunciation.mp3,/audio/glossary/cashless-payment/example.mp3

## cashless payment /ˈkæʃləs ˈpeɪmənt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Hình thức thanh toán không sử dụng tiền mặt vật lý, thường thông qua các phương tiện điện tử như thẻ hoặc ứng dụng.

**📖 Định nghĩa (English):** A payment made without using physical cash, typically through electronic means such as cards or apps.

**💡 Ví dụ:** "Many small shops now prefer cashless payment to avoid handling coins and banknotes."
 *Dịch: Nhiều cửa hàng nhỏ hiện nay ưu tiên thanh toán không dùng tiền mặt để tránh phải xử lý tiền xu và tiền giấy..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cashless-payment/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cashless-payment/
