Allotment

Allotment (sự phân bổ (ngân sách)) — Phần ngân sách được phân bổ chính thức cho một mục đích hoặc phòng ban cụ thể trong tổ chức hoặc ...

Bài 1098/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Allotment
Ngày đăng: — — Bài 1098
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1098
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần ngân sách được phân bổ chính thức cho một mục đích hoặc phòng ban cụ thể trong tổ chức hoặc chính phủ.

📖 Định nghĩa (English): A portion of a budget that is officially assigned or allocated for a specific purpose or department within an organization or government.

💡 Ví dụ: "The ministry received its monthly allotment of funds on time."
Dịch: Bộ đã nhận được khoản phân bổ ngân sách hàng tháng đúng hạn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách