---
title: "Allotment"
excerpt: "Allotment (sự phân bổ (ngân sách)) — Phần ngân sách được phân bổ chính thức cho một mục đích hoặc phòng ban cụ thể trong tổ chức hoặc ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "1098"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/allotment/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/allotment/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Allotment

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 1098

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/allotment/pronunciation.mp3,/audio/glossary/allotment/example.mp3

## Allotment /əˈlɒtmənt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Phần ngân sách được phân bổ chính thức cho một mục đích hoặc phòng ban cụ thể trong tổ chức hoặc chính phủ.

**📖 Định nghĩa (English):** A portion of a budget that is officially assigned or allocated for a specific purpose or department within an organization or government.

**💡 Ví dụ:** "The ministry received its monthly allotment of funds on time."
 *Dịch: Bộ đã nhận được khoản phân bổ ngân sách hàng tháng đúng hạn..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/allotment/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/allotment/
