---
title: "Encumbrance"
excerpt: "Encumbrance (khoản đã cam kết chi, khoản đặt trước) — Khoản tiền được để dành trong ngân sách đã được cam kết nhưng chưa chi, thường dùng để tránh chi ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "1099"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/encumbrance/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/encumbrance/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Encumbrance

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 1099

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/encumbrance/pronunciation.mp3,/audio/glossary/encumbrance/example.mp3

## Encumbrance /ɪnˈkʌmbrəns/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khoản tiền được để dành trong ngân sách đã được cam kết nhưng chưa chi, thường dùng để tránh chi vượt mức.

**📖 Định nghĩa (English):** An amount of money set aside in a budget that has been committed but not yet spent, often used to prevent over-spending.

**💡 Ví dụ:** "The project manager reviewed all encumbrances before requesting additional funds."
 *Dịch: Quản lý dự án đã rà soát tất cả các khoản đã cam kết chi trước khi đề nghị cấp thêm kinh phí..*

**Chủ đề:** Tài chính · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/encumbrance/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/encumbrance/
