Encumbrance

Encumbrance (khoản đã cam kết chi, khoản đặt trước) — Khoản tiền được để dành trong ngân sách đã được cam kết nhưng chưa chi, thường dùng để tránh chi ...

Bài 1099/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Encumbrance
Ngày đăng: — — Bài 1099
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1099
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền được để dành trong ngân sách đã được cam kết nhưng chưa chi, thường dùng để tránh chi vượt mức.

📖 Định nghĩa (English): An amount of money set aside in a budget that has been committed but not yet spent, often used to prevent over-spending.

💡 Ví dụ: "The project manager reviewed all encumbrances before requesting additional funds."
Dịch: Quản lý dự án đã rà soát tất cả các khoản đã cam kết chi trước khi đề nghị cấp thêm kinh phí..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách