ally

ally (đồng minh, người ủng hộ) — Người ủng hộ hoặc giúp đỡ người khác, đặc biệt trong những tình huống khó khăn.

Bài 673/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ally
Ngày đăng: — — Bài 673
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
673
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người ủng hộ hoặc giúp đỡ người khác, đặc biệt trong những tình huống khó khăn.

📖 Định nghĩa (English): A person who supports or helps another person, especially in a difficult situation.

💡 Ví dụ: "She proved to be a loyal ally during the difficult times at work."
Dịch: Cô ấy đã chứng minh là một đồng minh trung thành trong những thời điểm khó khăn ở công việc..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách